Độ thế
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(ít dùng; kết hợp hạn chế). Cứu giúp người đời khỏi cảnh khổ ái, theo đạo Phật.
Ví dụ:
Vị sư chọn đời sống giản dị để độ thế giữa phố chợ ồn ào.
Nghĩa: (ít dùng; kết hợp hạn chế). Cứu giúp người đời khỏi cảnh khổ ái, theo đạo Phật.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà sư đi khắp làng để độ thế, dạy người ta sống hiền lành.
- Chùa mở bữa cơm chay để độ thế, ai khó khăn cũng được ăn no.
- Sư bà tụng kinh cầu an, mong độ thế cho người bớt khổ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy trụ trì nói, độ thế không chỉ là giảng kinh mà còn là lắng nghe nỗi khổ của dân làng.
- Người phát tâm làm thiện, theo tinh thần độ thế, giúp những ai đang lạc lối tìm lại bình yên.
- Trong buổi lễ Vu Lan, tiếng chuông ngân như nhắc người đời nhớ đến hạnh nguyện độ thế.
3
Người trưởng thành
- Vị sư chọn đời sống giản dị để độ thế giữa phố chợ ồn ào.
- Độ thế đôi khi bắt đầu bằng một bát cháo nóng trao tay người run rẩy ngoài hiên mưa.
- Không phải ai khoác áo nâu cũng độ thế; có người chỉ khiêm lặng mà dìu kẻ khổ qua đêm dài.
- Giữa cơn bĩ cực, lời kinh chậm rãi có khi là sợi dây cuối cùng để người ta tin vào sức mạnh độ thế.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến tôn giáo, đặc biệt là Phật giáo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra hình ảnh cao cả, thiêng liêng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu Phật học và nghiên cứu tôn giáo.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự cao cả, từ bi và lòng nhân ái.
- Phong cách trang trọng, thường gắn liền với ngữ cảnh tôn giáo.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về hành động cứu giúp người khác trong bối cảnh tôn giáo.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc không liên quan đến tôn giáo.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ Phật giáo khác để tạo thành một ý nghĩa hoàn chỉnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự nhưng không mang sắc thái tôn giáo.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh tôn giáo để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "độ thế cho chúng sinh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc chúng sinh, ít kết hợp với các từ loại khác.

Danh sách bình luận