Điều khiển học
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
cách gọi khác cybernetic. Khoa học nghiên cứu những quy luật tổng quát của các quá trình thu nhận, lưu trữ, truyền, xử lí và sử dụng tin. Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật, báo cáo nghiên cứu liên quan đến công nghệ thông tin và khoa học máy tính.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các ngành liên quan đến công nghệ thông tin, kỹ thuật và khoa học máy tính.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính khoa học và chuyên môn cao.
- Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các khái niệm liên quan đến công nghệ thông tin và khoa học máy tính.
- Tránh sử dụng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các ngữ cảnh không chuyên môn.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ chuyên ngành khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ công nghệ khác nếu không nắm rõ ngữ cảnh sử dụng.
- Khác biệt với 'kỹ thuật điều khiển' ở chỗ tập trung vào lý thuyết và quy luật hơn là ứng dụng thực tiễn.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ngành điều khiển học", "lĩnh vực điều khiển học".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ chỉ tính chất (như "hiện đại"), động từ chỉ hành động nghiên cứu (như "nghiên cứu"), hoặc danh từ chỉ lĩnh vực (như "khoa học").
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

Danh sách bình luận