Điện thoại di động
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Điện thoại vô tuyến loại nhỏ mang theo người, được sử dụng trong vùng phủ sóng.
Ví dụ:
Tôi luôn mang theo điện thoại di động khi ra ngoài.
Nghĩa: Điện thoại vô tuyến loại nhỏ mang theo người, được sử dụng trong vùng phủ sóng.
1
Học sinh tiểu học
- Con để điện thoại di động trong cặp trước khi ra sân chơi.
- Mẹ gọi vào điện thoại di động để nhắc em mang áo mưa.
- Cô dặn không dùng điện thoại di động trong giờ học.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy bật chế độ im lặng trên điện thoại di động khi vào thư viện.
- Trong chuyến dã ngoại, điện thoại di động là cách tụi mình liên lạc khi tách nhóm.
- Điện thoại di động hết pin giữa đường làm mình loay hoay tìm chỗ sạc.
3
Người trưởng thành
- Tôi luôn mang theo điện thoại di động khi ra ngoài.
- Trong thang máy mất sóng, điện thoại di động bỗng thành chiếc máy ảnh bất đắc dĩ.
- Anh tắt điện thoại di động vào buổi tối để giữ một khoảng lặng cho mình.
- Giữa cuộc họp dài, điện thoại di động rung nhẹ như nhắc về những việc đang chờ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Rất phổ biến, thường dùng để chỉ thiết bị liên lạc cá nhân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về công nghệ, kinh tế hoặc xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả bối cảnh hiện đại.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu kỹ thuật, nghiên cứu về viễn thông.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết.
- Không mang tính trang trọng, dễ hiểu và thông dụng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ thiết bị liên lạc cá nhân hiện đại.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc cổ điển.
- Thường được thay thế bằng từ "smartphone" khi nhấn mạnh tính năng thông minh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "điện thoại bàn" trong ngữ cảnh không rõ ràng.
- Khác biệt với "smartphone" ở chỗ không nhấn mạnh tính năng thông minh.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm với các loại điện thoại khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "điện thoại di động mới", "điện thoại di động của tôi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mới, cũ), động từ (mua, sử dụng), và lượng từ (một, hai).

Danh sách bình luận