Đến đoảng
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(khẩu ngữ). Như đoảng.
Ví dụ:
Anh ấy đến đoảng, việc đơn giản cũng làm rối tung.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Như đoảng.
1
Học sinh tiểu học
- Con bé đến đoảng, cầm bát là làm rơi ngay.
- Em đến đoảng, quên mang vở bài tập nữa rồi.
- Cậu ấy đến đoảng, buộc dây giày cũng loay hoay mãi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy đến đoảng, làm thí nghiệm toàn đánh đổ nước ra bàn.
- Tớ tự nhận mình đến đoảng, cứ vào bếp là cháy khét nồi niêu.
- Bạn thủ quỹ đến đoảng, phát phiếu mà cứ phát nhầm chỗ.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy đến đoảng, việc đơn giản cũng làm rối tung.
- Cô tự cười mình đến đoảng, hẹn rồi lại quên, để lịch chồng lên nhau.
- Chú ấy đến đoảng, nói một câu mà dựng lên cả chuỗi hiểu lầm.
- Tôi từng đến đoảng đến mức đi chợ mua muối về thành đường, nghĩ lại vừa mắc cười vừa ngại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). Như đoảng.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đến đoảng | Khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực, chê bai, đôi khi có chút bực mình hoặc thất vọng. Diễn tả mức độ vụng về cao, đến mức khó chấp nhận hoặc gây phiền toái. Ví dụ: Anh ấy đến đoảng, việc đơn giản cũng làm rối tung. |
| đoảng | Khẩu ngữ, trung tính đến hơi tiêu cực, diễn tả sự vụng về, không khéo léo trong công việc. Ví dụ: Cô ấy đoảng lắm, làm vỡ hết bát đĩa. |
| vụng về | Phổ biến, trung tính đến hơi tiêu cực, diễn tả sự thiếu khéo léo trong cử chỉ, hành động hoặc công việc. Ví dụ: Anh ta rất vụng về khi làm việc bếp núc. |
| hậu đậu | Khẩu ngữ, hơi tiêu cực, diễn tả sự vụng về, hay làm hỏng việc do thiếu cẩn thận. Ví dụ: Cậu ấy hậu đậu quá, làm rơi vỡ đồ liên tục. |
| khéo léo | Phổ biến, tích cực, diễn tả sự tinh tế, thành thạo trong thao tác, công việc. Ví dụ: Cô ấy rất khéo léo trong việc thêu thùa. |
| tháo vát | Phổ biến, tích cực, diễn tả sự nhanh nhẹn, giỏi giang trong việc xoay xở, giải quyết công việc thực tế. Ví dụ: Bà ấy rất tháo vát, một mình lo liệu mọi việc trong nhà. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự vụng về, thiếu khéo léo trong hành động hoặc lời nói.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả tính cách nhân vật một cách sinh động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chê trách nhẹ nhàng, thường mang tính hài hước hoặc thân mật.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự vụng về một cách thân thiện, không quá nghiêm trọng.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "đoảng" khi không cần nhấn mạnh mức độ.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về mức độ chê trách.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả tính chất của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp từ "đến" và "đoảng" để nhấn mạnh mức độ của tính từ "đoảng".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cô ấy đến đoảng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các danh từ chỉ người hoặc sự vật để miêu tả, ví dụ: "người đến đoảng", "công việc đến đoảng".

Danh sách bình luận