Để tang

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Mang dấu hiệu, thường là ở áo, mũ, đầu, theo phong tục, để tổ lòng thương tiếc người mới chết.
Ví dụ: Gia đình tôi để tang cha bằng khăn trắng.
Nghĩa: Mang dấu hiệu, thường là ở áo, mũ, đầu, theo phong tục, để tổ lòng thương tiếc người mới chết.
1
Học sinh tiểu học
  • Cả nhà em để tang bà bằng dải băng đen.
  • Thầy cô dặn chúng em nói nhỏ vì trường đang để tang bác bảo vệ.
  • Mẹ cài khăn trắng lên đầu để tang ông cố.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu bạn tôi lặng lẽ để tang ông, chiếc băng đen trên tay áo nói thay lời.
  • Trong lễ tưởng niệm, nhiều người để tang bằng khăn trắng, ai nấy đều rưng rưng.
  • Nó gấp sách lại, đeo băng đen để tang ngoại, đi nhẹ qua hành lang trường.
3
Người trưởng thành
  • Gia đình tôi để tang cha bằng khăn trắng.
  • Có người chọn cách im lặng, có người để tang, mỗi người một cách tiễn biệt.
  • Chúng tôi để tang mẹ, mà lòng như đi chậm lại theo từng tiếng chuông chùa.
  • Thành phố bỗng trầm xuống, nhiều cửa nhà treo băng đen để tang người ngã xuống.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Mang dấu hiệu, thường là ở áo, mũ, đầu, theo phong tục, để tổ lòng thương tiếc người mới chết.
Từ đồng nghĩa:
mặc tang thọ tang chịu tang
Từ trái nghĩa:
hết tang xả tang mãn tang
Từ Cách sử dụng
để tang Trang trọng, nghi thức, biểu thị sự thương tiếc theo phong tục. Ví dụ: Gia đình tôi để tang cha bằng khăn trắng.
mặc tang Trung tính, trang trọng, nhấn mạnh hành động mặc đồ tang. Ví dụ: Gia đình anh ấy vẫn còn mặc tang.
thọ tang Trang trọng, nghi thức, nhấn mạnh việc chịu tang theo quy định. Ví dụ: Con cháu phải thọ tang ba năm.
chịu tang Trung tính, trang trọng, nhấn mạnh việc trải qua thời gian tang lễ. Ví dụ: Cô ấy chịu tang mẹ đã được một năm.
hết tang Trung tính, chỉ sự kết thúc thời gian tang lễ. Ví dụ: Sau ba năm, gia đình đã hết tang.
xả tang Trang trọng, nghi thức, chỉ hành động cởi bỏ đồ tang, kết thúc nghi lễ. Ví dụ: Họ làm lễ xả tang vào ngày giỗ đầu.
mãn tang Trang trọng, văn chương, chỉ sự hoàn tất trọn vẹn thời gian tang lễ. Ví dụ: Gia đình đã mãn tang theo đúng phong tục.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc thực hiện nghi thức tang lễ trong gia đình hoặc cộng đồng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các bài viết về phong tục, văn hóa hoặc thông báo chính thức liên quan đến tang lễ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả phong tục tập quán hoặc tâm trạng nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và tôn kính đối với người đã khuất.
  • Thường thuộc văn viết và các ngữ cảnh nghi thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các nghi thức tang lễ truyền thống.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến tang lễ hoặc không trang trọng.
  • Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với các từ chỉ trang phục hoặc phụ kiện tang lễ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động khác trong tang lễ như "khóc tang" hay "viếng tang".
  • Khác biệt với "tang lễ" ở chỗ "để tang" chỉ hành động cụ thể, còn "tang lễ" chỉ sự kiện tổng thể.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh văn hóa và phong tục địa phương khi sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "để tang cho ông nội".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc danh từ chỉ quan hệ gia đình, ví dụ: "để tang mẹ", "để tang người thân".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...