Dậy thì
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ở vào thời kì chuyển từ tuổi thiếu niên sang tuổi thanh niên, cơ thể phát triển mạnh, bắt đầu có khả năng sinh dục.
Ví dụ:
Con bé đang dậy thì, mình nên trò chuyện nhẹ nhàng với nó.
Nghĩa: Ở vào thời kì chuyển từ tuổi thiếu niên sang tuổi thanh niên, cơ thể phát triển mạnh, bắt đầu có khả năng sinh dục.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan đang dậy thì nên cao lên rất nhanh.
- Em trai bước vào tuổi dậy thì, giọng nói trầm hơn.
- Da của bạn Minh nổi mụn vì đang dậy thì.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tụi mình dậy thì nên cảm xúc thay đổi thất thường hơn trước.
- Từ khi dậy thì, bạn ấy phải mua áo đồng phục cỡ lớn hơn.
- Nhiều bạn dậy thì bắt đầu quan tâm đến cơ thể và cách chăm sóc bản thân.
3
Người trưởng thành
- Con bé đang dậy thì, mình nên trò chuyện nhẹ nhàng với nó.
- Khi con dậy thì, cha mẹ cần học cách lắng nghe thay vì chỉ dạy bảo.
- Tôi nhận ra thằng bé dậy thì khi giọng nó bỗng bể và cao vọt một mạch.
- Con dậy thì rồi, những câu hỏi về cơ thể và cảm xúc cần được trả lời bằng sự tôn trọng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về sự phát triển của trẻ em và thanh thiếu niên.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các bài viết về giáo dục, y tế, tâm lý học liên quan đến sự phát triển của thanh thiếu niên.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả sự trưởng thành của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, sinh học và giáo dục.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, mô tả một giai đoạn phát triển tự nhiên.
- Phong cách sử dụng có thể trang trọng trong văn bản học thuật, nhưng cũng có thể thân mật trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về sự phát triển sinh lý và tâm lý của thanh thiếu niên.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sự phát triển của con người.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để mô tả chi tiết hơn, như "giai đoạn dậy thì".
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự phát triển khác như "trưởng thành".
- Khác biệt với "trưởng thành" ở chỗ "dậy thì" chỉ một giai đoạn cụ thể trong quá trình phát triển.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng một mình làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "giai đoạn dậy thì".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (giai đoạn, tuổi), phó từ (đã, đang), và động từ (bắt đầu, trải qua).

Danh sách bình luận