Đấu tranh giai cấp
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cuộc đấu tranh giữa các giai cấp đối lập một đằng nhằm thủ tiêu sự áp bức, bóc lột, một đằng nhằm duy trì.
Ví dụ:
Đấu tranh giai cấp phản ánh xung đột quyền lợi giữa các tầng lớp xã hội.
Nghĩa: Cuộc đấu tranh giữa các giai cấp đối lập một đằng nhằm thủ tiêu sự áp bức, bóc lột, một đằng nhằm duy trì.
1
Học sinh tiểu học
- Trong sách sử, cô kể về đấu tranh giai cấp giữa người lao động và kẻ áp bức.
- Bức tranh cổ động vẽ cảnh đấu tranh giai cấp để bảo vệ người nghèo.
- Ông nội nói thời xưa có đấu tranh giai cấp để mọi người được sống công bằng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bài thảo luận nhắc rằng đấu tranh giai cấp nảy sinh khi quyền lợi giữa các tầng lớp va chạm gay gắt.
- Trong tiểu thuyết, nhân vật chính trưởng thành giữa làn sóng đấu tranh giai cấp sôi sục ở nhà máy.
- Thầy phân tích đấu tranh giai cấp như dòng chảy ngầm, lúc âm ỉ, lúc bùng lên thành phong trào.
3
Người trưởng thành
- Đấu tranh giai cấp phản ánh xung đột quyền lợi giữa các tầng lớp xã hội.
- Khi bất bình đẳng tích tụ, đấu tranh giai cấp không chỉ là khái niệm mà thành hiện thực trên đường phố.
- Đọc lại lịch sử, ta thấy đấu tranh giai cấp vừa là tiếng kêu đòi công lý, vừa là lực đẩy cải biến trật tự cũ.
- Giữa các diễn ngôn, sợi chỉ đỏ của đấu tranh giai cấp luôn nối quyền lực, sở hữu và số phận con người.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về chính trị, xã hội học và lịch sử.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để thể hiện xung đột xã hội trong tiểu thuyết hoặc thơ ca.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các nghiên cứu về xã hội học, chính trị học và kinh tế học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái nghiêm túc và trang trọng.
- Liên quan đến các vấn đề chính trị và xã hội, thường xuất hiện trong văn viết học thuật và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề xã hội, chính trị hoặc lịch sử có liên quan đến xung đột giai cấp.
- Tránh sử dụng trong các ngữ cảnh không liên quan đến chính trị hoặc xã hội học.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể được diễn giải hoặc mở rộng trong các ngữ cảnh cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các khái niệm khác như "xung đột xã hội" hoặc "bất bình đẳng xã hội".
- Khác biệt với "xung đột xã hội" ở chỗ nhấn mạnh vào sự đối lập giữa các giai cấp cụ thể.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh chính trị và xã hội khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cuộc đấu tranh giai cấp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định như "cuộc", "sự" hoặc các tính từ chỉ mức độ như "khốc liệt".

Danh sách bình luận