Đầu lâu

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đầu người đã bị lìa khỏi cổ.
Ví dụ: Hiện trường để lại một đầu lâu, chứng tích của cuộc hành hình tàn bạo.
2.
danh từ
Sọ người chết đã lâu, chỉ còn trơ xương.
Ví dụ: Người đào mộ nhặt được một đầu lâu còn nguyên các đường khớp xương.
Nghĩa 1: Đầu người đã bị lìa khỏi cổ.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong chuyện cổ tích, chàng dũng sĩ nhìn thấy một đầu lâu trên bãi chiến trường và rùng mình.
  • Người lính nhặt chiếc mũ rơi cạnh một đầu lâu, biết trận đánh rất dữ dội.
  • Con mèo sợ hãi, nép sau gốc cây khi thấy đầu lâu lăn trên cỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bức tranh lịch sử vẽ một đầu lâu nằm giữa đống gươm giáo, gợi cảnh chém giết xưa cũ.
  • Tên cướp vung dao, lời đe doạ khiến ai cũng liên tưởng đến một đầu lâu lăn lóc sau cuộc trả thù.
  • Trong phim cổ trang, chiếc đầu lâu bị treo trước cổng thành như lời cảnh cáo rợn người.
3
Người trưởng thành
  • Hiện trường để lại một đầu lâu, chứng tích của cuộc hành hình tàn bạo.
  • Cái đầu lâu trên bàn tế không chỉ gây sợ hãi, nó còn phơi bày sự lạnh lùng của kẻ ra tay.
  • Nhìn đầu lâu lăn xuống bậc đá, người ta mới thấy sinh mạng bị bẻ gãy dễ đến thế nào.
  • Đầu lâu dựng trên cọc là thứ ngôn ngữ bạo lực, nói thay cho mọi bản cáo trạng.
Nghĩa 2: Sọ người chết đã lâu, chỉ còn trơ xương.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong hang đá, các nhà thám hiểm tìm thấy một đầu lâu trắng hếu.
  • Cậu bé thấy đầu lâu trong bảo tàng và biết đó là xương của người xưa.
  • Bên gốc cây cổ thụ có một đầu lâu, rêu đã phủ xanh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trên bàn trưng bày khảo cổ là một đầu lâu, những đường khớp xương hiện rõ như bản đồ.
  • Cơn gió thổi qua hố khai quật, làm đầu lâu khẽ lăn, nghe khô khốc như tiếng gõ.
  • Trong phòng thí nghiệm, chiếc đầu lâu giúp sinh viên hình dung cấu trúc sọ người.
3
Người trưởng thành
  • Người đào mộ nhặt được một đầu lâu còn nguyên các đường khớp xương.
  • Cái đầu lâu nằm yên dưới lớp đất mặn, thời gian đã rút cạn mọi dấu vết của thịt da.
  • Trong ánh đèn vàng, đầu lâu trên kệ sách giống một lời nhắc về sự hữu hạn của đời người.
  • Những đầu lâu xếp hàng trong kho khảo cổ kể câu chuyện im lặng của một cộng đồng đã khuất.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đầu người đã bị lìa khỏi cổ.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đầu lâu Gợi hình ảnh ghê rợn, rùng rợn, thường dùng trong văn cảnh bạo lực, kinh dị hoặc lịch sử. Ví dụ: Hiện trường để lại một đầu lâu, chứng tích của cuộc hành hình tàn bạo.
thủ cấp Trang trọng, cổ kính, thường dùng trong văn chương hoặc lịch sử, mang sắc thái chiến lợi phẩm hoặc vật chứng. Ví dụ: Vị tướng mang thủ cấp kẻ thù về dâng vua.
Nghĩa 2: Sọ người chết đã lâu, chỉ còn trơ xương.
Từ đồng nghĩa:
sọ hộp sọ
Từ Cách sử dụng
đầu lâu Trung tính, khoa học hoặc biểu tượng, gợi hình ảnh cái chết, sự tàn lụi. Ví dụ: Người đào mộ nhặt được một đầu lâu còn nguyên các đường khớp xương.
sọ Trung tính, khoa học, dùng để chỉ phần xương bảo vệ não. Ví dụ: Các nhà khảo cổ tìm thấy nhiều sọ người cổ đại.
hộp sọ Trung tính, khoa học, dùng để chỉ toàn bộ cấu trúc xương đầu. Ví dụ: Bác sĩ kiểm tra hộp sọ của bệnh nhân.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các tình huống đặc biệt hoặc khi kể chuyện kinh dị.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về khảo cổ học, lịch sử hoặc y học pháp y.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh rùng rợn, bí ẩn hoặc tượng trưng cho cái chết.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong khảo cổ học, y học pháp y và nghệ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái rùng rợn, bí ẩn hoặc đáng sợ.
  • Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản học thuật, nhưng có thể mang tính nghệ thuật trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo cảm giác rùng rợn hoặc khi cần mô tả chính xác trong ngữ cảnh chuyên ngành.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không muốn gây cảm giác khó chịu.
  • Có thể thay thế bằng từ "sọ" trong một số ngữ cảnh ít trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "sọ" khi không cần nhấn mạnh yếu tố thời gian hoặc sự rùng rợn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai hoặc gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một cái đầu lâu", "đầu lâu của người cổ đại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, hai), tính từ (cũ, mới), và các danh từ khác (người, xương).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...