Thủ cấp
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đầu người bị chết chém.
Ví dụ:
Triều đình yêu cầu dâng thủ cấp để xác nhận chiến công.
Nghĩa: Đầu người bị chết chém.
1
Học sinh tiểu học
- Trong câu chuyện cổ, nhà vua ra lệnh mang thủ cấp của tên cướp về làm bằng chứng.
- Trên bức tranh lịch sử, người họa sĩ vẽ binh lính khiêng thủ cấp của kẻ phản loạn.
- Thầy kể rằng ngày xưa tướng giặc thua trận, thủ cấp bị đưa về kinh thành.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong sử sách, thủ cấp của kẻ bại trận thường bị bêu để răn đe dân chúng.
- Nhân vật trong truyện dằn vặt khi buộc phải giao nộp thủ cấp của kẻ thù cho triều đình.
- Ông lão kể chuyện xưa, nói rằng chỉ khi mang được thủ cấp về, quân sĩ mới được tính là lập công.
3
Người trưởng thành
- Triều đình yêu cầu dâng thủ cấp để xác nhận chiến công.
- Những trang sử đẫm máu ghi lại cảnh thủ cấp bị treo nơi cổng thành, như một lời cảnh cáo lạnh lùng.
- Anh lính trẻ đứng lặng trước thủ cấp của tướng giặc, bỗng thấy mùi sắt gỉ của chiến tranh xộc thẳng vào tim.
- Ta đọc đến đoạn bêu thủ cấp mà rùng mình, vì thấy rõ sự tàn khốc của quyền lực thời loạn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đầu người bị chết chém.
Từ trái nghĩa:
toàn thây
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thủ cấp | trang trọng, cổ văn; sắc thái rùng rợn, mạnh Ví dụ: Triều đình yêu cầu dâng thủ cấp để xác nhận chiến công. |
| đầu | trung tính, thông dụng; bao quát hơn nhưng thay thế được trong văn cảnh hành hình cổ Ví dụ: Quân lính mang đầu kẻ phản loạn về nộp. |
| thủ | Hán Việt, trang trọng/cổ; dùng trong văn sử, bi ký Ví dụ: Đem thủ của tướng giặc dâng nộp. |
| toàn thây | trang trọng, văn viết; nhấn mạnh thân thể còn nguyên vẹn Ví dụ: Người tử trận được đưa về toàn thây, không mất đầu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc mô tả sự kiện liên quan đến chiến tranh, xử án.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, thường trong bối cảnh lịch sử hoặc huyền thoại.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và nghiêm trọng, thường gắn liền với bối cảnh lịch sử hoặc chiến tranh.
- Thuộc văn viết, đặc biệt trong các tác phẩm văn học hoặc tài liệu lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả các sự kiện lịch sử hoặc trong văn học để tạo ấn tượng mạnh.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các văn bản không liên quan đến lịch sử.
- Không có nhiều biến thể, thường giữ nguyên nghĩa gốc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ phần đầu khác, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Khác biệt với từ "đầu" ở chỗ "thủ cấp" mang nghĩa lịch sử và nghiêm trọng hơn.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử hoặc văn học mà từ này xuất hiện.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'thủ cấp của kẻ thù'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (như 'mang', 'chặt'), tính từ (như 'bị mất'), và các cụm từ chỉ sở hữu (như 'của vua').

Danh sách bình luận