Dấp

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm cho thấm vừa đủ ướt.
Ví dụ: Anh dấp miếng vải rồi đắp lên trán cho mát.
Nghĩa: Làm cho thấm vừa đủ ướt.
1
Học sinh tiểu học
  • Con dấp khăn cho ướt rồi lau bàn.
  • Mẹ dấp chổi lông gà vào nước trước khi quét bụi.
  • Bé dấp đất cho mềm để nắn hình.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó dấp tờ giấy bằng chút nước để dán bìa vở cho phẳng.
  • Cô dấp tóc dưới vòi nước, rồi mới vuốt gel cho vào nếp.
  • Trước khi tô màu nước, mình dấp cọ nhẹ để màu loang mịn.
3
Người trưởng thành
  • Anh dấp miếng vải rồi đắp lên trán cho mát.
  • Chị dấp hạt giống cho nứt nanh, chờ ngày gieo xuống luống.
  • Ông thợ dấp mặt gỗ, lau đi lớp bụi mịn trước khi sơn.
  • Tôi dấp lá trầu cho dịu, rồi mới gói vào miếng cau thơm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm cho thấm vừa đủ ướt.
Từ đồng nghĩa:
làm ẩm
Từ trái nghĩa:
làm khô
Từ Cách sử dụng
dấp Trung tính, diễn tả hành động làm cho vật thể có độ ẩm vừa đủ, không quá nhiều, thường bằng cách rảy hoặc thấm một lượng nhỏ chất lỏng. Ví dụ: Anh dấp miếng vải rồi đắp lên trán cho mát.
làm ẩm Trung tính, diễn tả hành động làm cho vật thể có độ ẩm vừa phải. Ví dụ: Cô ấy dùng khăn ẩm để làm ẩm da mặt.
làm khô Trung tính, diễn tả hành động loại bỏ độ ẩm. Ví dụ: Phơi nắng để làm khô quần áo.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc làm ướt nhẹ một vật, như "dấp nước lên khăn".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong miêu tả chi tiết, tạo hình ảnh sinh động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện hành động nhẹ nhàng, không quá mạnh mẽ.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ, mang tính chất thân mật, gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả việc làm ướt nhẹ nhàng, không quá nhiều nước.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác về lượng nước hoặc độ ẩm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động làm ướt khác như "nhúng", "tẩm".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai mức độ ướt cần thiết.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "dấp nước", "dấp khăn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật liệu hoặc công cụ (như "nước", "khăn") và có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ (như "vừa đủ").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...