Đánh số
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đánh dấu bằng số thứ tự.
Ví dụ:
Tôi đánh số các hóa đơn để quản lý chi tiêu.
Nghĩa: Đánh dấu bằng số thứ tự.
1
Học sinh tiểu học
- Cô yêu cầu chúng em đánh số các trang vở.
- Em đánh số từng bức tranh trong tập vẽ.
- Bạn Lan đánh số ghế để dễ tìm chỗ ngồi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm trưởng đề nghị đánh số các mẫu thử để theo dõi kết quả.
- Mình đánh số câu hỏi trong đề cương cho đỡ nhầm.
- Thư viện đang đánh số kệ sách theo từng chủ đề.
3
Người trưởng thành
- Tôi đánh số các hóa đơn để quản lý chi tiêu.
- Họp xong, ta đánh số mục tiêu theo mức ưu tiên, khỏi rối.
- Album cũ tôi đánh số từng ảnh, nhìn lại một lượt thấy trọn cả hành trình.
- Trong dự án, cứ đánh số đầu việc rõ ràng thì tiến độ chạy mượt như đường ray.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đánh dấu bằng số thứ tự.
Từ đồng nghĩa:
ghi số
Từ trái nghĩa:
bỏ số
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đánh số | Trung tính, dùng trong các hoạt động hành chính, tổ chức, hoặc hướng dẫn. Ví dụ: Tôi đánh số các hóa đơn để quản lý chi tiêu. |
| ghi số | Trung tính, dùng để chỉ hành động viết hoặc điền số, thường trong ngữ cảnh đánh dấu hoặc sắp xếp. Ví dụ: Cô giáo yêu cầu học sinh ghi số thứ tự vào bài kiểm tra. |
| bỏ số | Trung tính, dùng để chỉ hành động loại bỏ hoặc hủy bỏ các số đã được đánh dấu. Ví dụ: Chúng tôi quyết định bỏ số trang đã đánh sai. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ việc sắp xếp hoặc tổ chức thông tin theo thứ tự.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật, hướng dẫn sử dụng, và các lĩnh vực yêu cầu sự chính xác trong việc sắp xếp thông tin.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản viết và tài liệu kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần sắp xếp thông tin theo thứ tự rõ ràng, như trong danh sách, bảng biểu.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không yêu cầu sự chính xác về thứ tự.
- Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh cần sự rõ ràng và chính xác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự sắp xếp khác như "đánh dấu" hoặc "sắp xếp".
- Khác biệt với "đánh dấu" ở chỗ "đánh số" yêu cầu sự tuần tự và chính xác về thứ tự.
- Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm về ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đánh số các trang".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (số, trang, mục) và có thể đi kèm với trạng từ chỉ cách thức (như: lần lượt, tuần tự).
