Dận
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Dùng chân đè mạnh xuống.
Ví dụ:
Anh dận mạnh xuống bàn đạp để phanh kịp.
2.
động từ
(phương ngữ). Nhận (chim).
Nghĩa 1: Dùng chân đè mạnh xuống.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam dận chân lên viên phấn để nó không lăn nữa.
- Em dận mạnh lên cái xẻng để xúc đất dễ hơn.
- Chị dận gót giày xuống vũng đất để đứng cho vững.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy dận mũi giày vào bàn đạp, chiếc xe vọt lên.
- Tôi dận gót xuống chốt cửa cho nó khít lại.
- Cô công nhân dận chân lên xẻng, đất tách ra thành mảng lớn.
3
Người trưởng thành
- Anh dận mạnh xuống bàn đạp để phanh kịp.
- Cô dận gót giày cố nén cái nắp thùng xuống khớp.
- Ông dận chân lên cọc, cái dây neo mới căng được.
- Tôi dận mũi giày vào đất bùn, lấy đà bước qua rãnh.
Nghĩa 2: (phương ngữ). Nhận (chim).
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Dùng chân đè mạnh xuống.
Nghĩa 2: (phương ngữ). Nhận (chim).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dận | Khẩu ngữ, dùng trong một số vùng miền, chỉ hành động tiếp nhận hoặc chấp nhận, đặc biệt liên quan đến chim. Ví dụ: |
| nhận | Trung tính, phổ biến, chỉ hành động tiếp lấy một vật hoặc một điều gì đó. Ví dụ: Anh ấy nhận con chim từ người bạn. |
| trả | Trung tính, phổ biến, chỉ hành động trao lại vật đã nhận hoặc đã mượn. Ví dụ: Anh ấy trả lại con chim cho chủ cũ. |
| cho | Trung tính, phổ biến, chỉ hành động trao một vật gì đó cho người khác. Ví dụ: Người bạn cho anh ấy một con chim. |
| từ chối | Trung tính, phổ biến, chỉ hành động không chấp nhận hoặc không đồng ý. Ví dụ: Anh ấy từ chối nhận con chim. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả hành động cụ thể.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Từ "dận" mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Thường xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả hành động cụ thể, không mang tính trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả hành động dùng chân đè mạnh xuống một vật gì đó.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc không liên quan đến hành động cụ thể.
- Không có nhiều biến thể trong cách sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "dẫm" có nghĩa tương tự nhưng phổ biến hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong giao tiếp hàng ngày.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy dận mạnh."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ bộ phận cơ thể (chân), trạng từ chỉ mức độ (mạnh, nhẹ).

Danh sách bình luận