Dậm

Nghĩa & Ví dụ
giậm
Ví dụ: Cô ấy giậm chân một cái, tiếng gót vang khô trên hành lang.
Nghĩa: giậm
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam giậm chân xuống sân cho kêu bụp bụp.
  • Bé giậm chân theo nhịp trống trong giờ múa.
  • Em giậm mạnh một cái để nén cọc đất xuống chậu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó giậm chân vì bực, nhưng rồi cũng hít sâu để bình tĩnh lại.
  • Cả đội đồng loạt giậm chân theo nhịp, sân vang lên tiếng rền.
  • Cậu bé giậm mũi chân xuống nền gỗ, làm chiếc bàn rung nhẹ.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy giậm chân một cái, tiếng gót vang khô trên hành lang.
  • Có lúc tức quá, ta chỉ muốn giậm chân thật mạnh cho cơn giận rơi xuống nền.
  • Anh giậm chân giữ nhịp, còn bàn tay gảy đàn, kết nối nhịp tim với điệu nhạc.
  • Đứa trẻ giậm chân nằng nặc đòi đồ chơi, còn người lớn giậm chân để nhắc mình dừng lại trước lời nóng nảy.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi miêu tả hành động bước mạnh chân xuống đất.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh mạnh mẽ, nhấn mạnh cảm xúc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự mạnh mẽ, quyết đoán hoặc tức giận.
  • Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh hành động mạnh mẽ của chân.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "giẫm" trong một số ngữ cảnh.
  • Chú ý ngữ điệu khi sử dụng để tránh hiểu nhầm cảm xúc.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "dậm chân", "dậm mạnh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (chân, đất) và phó từ (mạnh, nhẹ).
đạp giẫm nện bước đi nhấn ấn đập nhảy nhún
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...