Giẫm
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đặt bàn chân để mạnh lên.
Ví dụ:
Tôi lỡ giẫm lên mảnh kính vỡ.
Nghĩa: Đặt bàn chân để mạnh lên.
1
Học sinh tiểu học
- Em lỡ giẫm lên chiếc lá khô làm nó kêu rào rạo.
- Cậu bé giẫm mạnh xuống vũng nước, nước bắn tung tóe.
- Bé giẫm lên cát ướt, để lại dấu chân tròn tròn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy vô ý giẫm lên dây tai nghe khiến nó đứt.
- Trên sân, cậu thủ môn giẫm mạnh để lấy đà rồi bật nhảy bắt bóng.
- Cô bé sợ giẫm lên gai nên đi chậm trên lối mòn.
3
Người trưởng thành
- Tôi lỡ giẫm lên mảnh kính vỡ.
- Anh giẫm gót thật chắc để nén cơn run trong lễ phát biểu.
- Chị tránh giẫm vào ranh giới sơn ướt, kẻo hỏng cả mặt sàn mới.
- Giữa chợ, người ta chen chúc, chỉ cần ai đó giẫm mạnh là lời xin lỗi phải bật ra ngay.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đặt bàn chân để mạnh lên.
Từ đồng nghĩa:
đạp
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| giẫm | Hành động dùng chân tác động mạnh lên một vật, thường mang ý nghĩa gây áp lực hoặc làm bẹp. Ví dụ: Tôi lỡ giẫm lên mảnh kính vỡ. |
| đạp | Trung tính, chỉ hành động dùng chân tác động mạnh lên vật, có thể là vô tình hoặc cố ý. Ví dụ: Anh ta đạp mạnh chân ga. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi mô tả hành động vô tình hoặc cố ý đặt chân lên một vật gì đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết miêu tả hoặc tường thuật sự kiện.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng, thường mang tính ẩn dụ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phù hợp với khẩu ngữ và văn chương hơn là văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả hành động đặt chân lên một vật cụ thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật, thay vào đó có thể dùng từ "đặt chân".
- Thường đi kèm với các từ chỉ vị trí hoặc vật thể bị giẫm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "dẫm" trong một số phương ngữ, cần chú ý phát âm.
- Khác biệt với "bước" ở chỗ "giẫm" thường mang ý nghĩa mạnh hơn và có thể gây hư hại.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng bị giẫm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "giẫm lên", "giẫm vào".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ bề mặt hoặc đối tượng bị tác động, ví dụ: "giẫm cỏ", "giẫm chân".
