Đăm đắm
Nghĩa & Ví dụ
Từ gọi tả cách nhìn hết sức chăm chú, với vẻ say mê, tha thiết.
Ví dụ:
Anh đăm đắm nhìn tấm ảnh cũ, lòng chợt lặng đi.
Nghĩa: Từ gọi tả cách nhìn hết sức chăm chú, với vẻ say mê, tha thiết.
1
Học sinh tiểu học
- Con bé nhìn đăm đắm vào chiếc bánh, như sợ nó biến mất.
- Em đứng bên cửa sổ, mắt đăm đắm theo cánh diều đang bay.
- Cậu bé ôm sách truyện, mắt đăm đắm vào bức tranh có chú mèo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó ngồi cuối lớp, mắt đăm đắm vào bảng như muốn nuốt trọn từng dòng chữ.
- Giữa sân trường ồn ào, cô bạn vẫn đăm đắm nhìn chậu hoa nở sớm.
- Bạn ấy đăm đắm dõi theo quả bóng, quyết tâm bắt kịp nhịp trận đấu.
3
Người trưởng thành
- Anh đăm đắm nhìn tấm ảnh cũ, lòng chợt lặng đi.
- Cô ngồi trong quán vắng, mắt đăm đắm ra phố, như tìm một lời giải cho chính mình.
- Người cha đăm đắm theo bước con vào cổng trường, gửi gắm cả mùa tuổi trẻ.
- Đêm khuya, anh đăm đắm ngắm bầu trời, nghe thời gian khẽ thở quanh mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Từ gọi tả cách nhìn hết sức chăm chú, với vẻ say mê, tha thiết.
Từ đồng nghĩa:
say đắm đắm đuối
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đăm đắm | Mạnh, tha thiết, có chút lãng mạn hoặc u hoài, thường dùng trong văn chương. Ví dụ: Anh đăm đắm nhìn tấm ảnh cũ, lòng chợt lặng đi. |
| say đắm | Mạnh, lãng mạn, thường dùng trong văn chương để diễn tả sự mê đắm, yêu thích mãnh liệt. Ví dụ: Anh ấy nhìn cô ấy say đắm, không rời mắt. |
| đắm đuối | Rất mạnh, mãnh liệt, thường ám chỉ sự say mê, quyến luyến đến mức không dứt ra được, đôi khi có sắc thái tiêu cực nhẹ. Ví dụ: Cô ấy nhìn anh ta đắm đuối, quên cả mọi thứ xung quanh. |
| thờ ơ | Trung tính đến tiêu cực, diễn tả sự không quan tâm, không để ý, thiếu tình cảm. Ví dụ: Anh ta nhìn cô ấy thờ ơ như người xa lạ. |
| lạnh nhạt | Tiêu cực, diễn tả sự thiếu tình cảm, không nồng nhiệt, có vẻ xa cách. Ví dụ: Cô ấy đáp lại ánh nhìn của anh bằng vẻ lạnh nhạt. |
Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả ánh nhìn sâu sắc, say mê.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc say mê, tha thiết.
- Thường xuất hiện trong văn chương, nghệ thuật.
- Phong cách trang trọng, giàu hình ảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả ánh nhìn đầy cảm xúc trong văn học.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản chính thức.
- Thường đi kèm với các từ miêu tả cảm xúc khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả ánh nhìn khác như "chăm chú" hay "say sưa".
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh sử dụng không phù hợp.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với các yếu tố miêu tả khác trong câu.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

Danh sách bình luận