Đa số

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Phần lớn, số đông trong một tập hợp, thường là tập hợp người.
Ví dụ: Trong khu phố, đa số cư dân ủng hộ trồng thêm cây xanh.
2.
danh từ
Số lượng phiếu bầu cử hoặc biểu quyết về một phía nào đó đạt quá một nửa tổng số phiếu; tổng thể nói chung những người đã bỏ những phiếu ấy, trong quan hệ với thiểu số.
Ví dụ: Phương án ngân sách được thông qua vì đạt đa số phiếu.
Nghĩa 1: Phần lớn, số đông trong một tập hợp, thường là tập hợp người.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong lớp, đa số bạn thích ăn cơm mẹ nấu.
  • Đa số học sinh chọn ngồi gần cửa sổ vì mát.
  • Ở sân trường, đa số các bạn chơi đá cầu giờ ra chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong câu lạc bộ, đa số thành viên đồng ý tập thêm buổi chiều.
  • Đa số bạn trong lớp đều thích cô giáo mới vì cô dạy dễ hiểu.
  • Ở trường tôi, đa số học sinh đi xe đạp điện cho tiện.
3
Người trưởng thành
  • Trong khu phố, đa số cư dân ủng hộ trồng thêm cây xanh.
  • Ở công ty, đa số đồng nghiệp ưu tiên làm việc đúng giờ để giữ nhịp nhóm.
  • Trong cuộc họp tổ dân phố, đa số bà con quan tâm chuyện bãi đỗ xe hơn là trang trí cổng.
  • Nhìn vào thói quen tiêu dùng, đa số người mua chọn sự tiện lợi trước rồi mới nghĩ đến thương hiệu.
Nghĩa 2: Số lượng phiếu bầu cử hoặc biểu quyết về một phía nào đó đạt quá một nửa tổng số phiếu; tổng thể nói chung những người đã bỏ những phiếu ấy, trong quan hệ với thiểu số.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong lớp, đề xuất tham quan được đa số giơ tay đồng ý.
  • Bạn lớp trưởng thắng cử nhờ đa số phiếu của các bạn.
  • Ở cuộc bầu chọn, đa số chọn màu xanh cho cờ nhóm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đội trưởng được bầu khi đạt đa số phiếu của chi đội.
  • Trong buổi họp lớp, kế hoạch thiện nguyện thông qua nhờ đa số tán thành.
  • Ở hội nghị liên đội, đa số biểu quyết chọn chủ đề bảo vệ môi trường.
3
Người trưởng thành
  • Phương án ngân sách được thông qua vì đạt đa số phiếu.
  • Trong hội đồng, đa số đứng về phương án thận trọng, còn thiểu số đề nghị mạo hiểm.
  • Cuộc bỏ phiếu kín cho thấy đa số ủng hộ cải tổ, dù tranh luận trước đó khá gay gắt.
  • Chiến lược chỉ có hiệu lực khi đa số thông qua theo quy chế biểu quyết của tổ chức.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Phần lớn, số đông trong một tập hợp, thường là tập hợp người.
Từ đồng nghĩa:
phần lớn số đông đa phần
Từ trái nghĩa:
thiểu số số ít
Từ Cách sử dụng
đa số Diễn tả một lượng lớn, chiếm ưu thế trong một nhóm; mang tính khách quan, trung tính. Ví dụ: Trong khu phố, đa số cư dân ủng hộ trồng thêm cây xanh.
phần lớn Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh. Ví dụ: Phần lớn học sinh đều thích môn Toán.
số đông Trung tính, phổ biến, thường dùng để chỉ người. Ví dụ: Số đông người dân ủng hộ chính sách mới.
đa phần Trung tính, phổ biến, hơi mang sắc thái văn viết. Ví dụ: Đa phần ý kiến đều đồng tình với đề xuất.
thiểu số Trung tính, phổ biến, đối lập trực tiếp. Ví dụ: Chỉ có một thiểu số nhỏ phản đối.
số ít Trung tính, phổ biến, chỉ một lượng nhỏ. Ví dụ: Số ít người vắng mặt trong cuộc họp.
Nghĩa 2: Số lượng phiếu bầu cử hoặc biểu quyết về một phía nào đó đạt quá một nửa tổng số phiếu; tổng thể nói chung những người đã bỏ những phiếu ấy, trong quan hệ với thiểu số.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
thiểu số
Từ Cách sử dụng
đa số Chỉ kết quả biểu quyết hoặc bầu cử vượt quá 50%; mang tính chính thức, khách quan. Ví dụ: Phương án ngân sách được thông qua vì đạt đa số phiếu.
quá bán Trang trọng, chuyên ngành (chính trị, luật), chỉ số phiếu vượt quá một nửa. Ví dụ: Dự luật được thông qua với số phiếu quá bán.
thiểu số Trung tính, phổ biến, đối lập trực tiếp trong ngữ cảnh bầu cử, biểu quyết. Ví dụ: Phe thiểu số không đồng tình với kết quả.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ phần lớn người trong một nhóm, ví dụ: "Đa số mọi người đều đồng ý."
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn đạt ý kiến hoặc kết quả có sự đồng thuận lớn, ví dụ: "Đa số các nghiên cứu cho thấy..."
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong các báo cáo, thống kê để chỉ số lượng vượt quá một nửa, ví dụ: "Đa số phiếu bầu đã được thông qua."
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự đồng thuận hoặc ý kiến chung của một nhóm lớn.
  • Phong cách trung tính, thường dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
  • Thích hợp cho các ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự đồng thuận hoặc ý kiến của phần lớn.
  • Tránh dùng khi không có đủ thông tin để xác định phần lớn.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể thay thế bằng "phần lớn" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thiểu số" khi không chú ý đến ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "phần lớn" ở chỗ "đa số" thường mang tính chính xác hơn trong các ngữ cảnh biểu quyết.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đa số học sinh", "đa số ý kiến".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, và các cụm danh từ khác, ví dụ: "đa số đồng ý", "đa số người dân".
thiểu số số đông ít phần lớn nhỏ tập hợp phiếu tổng