Quá bán
Nghĩa & Ví dụ
Quá một nửa (trong tổng số phiếu bầu cử hoặc biểu quyết, hay trong tổng số thành viên một tổ chức).
Ví dụ:
Phương án A được thông qua vì số phiếu thuận đã quá bán.
Nghĩa: Quá một nửa (trong tổng số phiếu bầu cử hoặc biểu quyết, hay trong tổng số thành viên một tổ chức).
1
Học sinh tiểu học
- Cả lớp giơ tay tán thành quá bán, nên buổi tham quan được tổ chức.
- Bạn Minh trúng cử lớp trưởng vì phiếu bầu đạt quá bán.
- Ý kiến đổi chỗ ngồi được thông qua vì số bạn đồng ý đã quá bán.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đề xuất thành lập câu lạc bộ chỉ được duyệt khi số phiếu ủng hộ vượt quá bán.
- Bạn Lan giữ chức bí thư vì kết quả bầu chọn đã quá bán một cách rõ rệt.
- Cuộc họp lớp thống nhất áo đồng phục mới sau khi số tay giơ đồng ý vượt quá bán.
3
Người trưởng thành
- Phương án A được thông qua vì số phiếu thuận đã quá bán.
- Trong đại hội cổ đông, khi tỷ lệ tán thành vượt quá bán, quyết nghị mới có hiệu lực.
- Ứng viên chỉ thật sự an tâm khi thấy bảng kiểm phiếu báo đã quá bán về phía mình.
- Ở nhiều tổ chức, ranh giới giữa tranh luận và quyết định chính là khoảnh khắc số phiếu chạm ngưỡng quá bán.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Quá một nửa (trong tổng số phiếu bầu cử hoặc biểu quyết, hay trong tổng số thành viên một tổ chức).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
thiểu số
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quá bán | Trang trọng, hành chính-nghị trường, trung tính, xác định ngưỡng >50% Ví dụ: Phương án A được thông qua vì số phiếu thuận đã quá bán. |
| đa số | Trung tính, hành chính-nghị trường; phạm vi chung chỉ >50% Ví dụ: Phương án A đạt đa số. |
| thiểu số | Trung tính, hành chính-nghị trường; phần <50% Ví dụ: Phương án B chỉ thuộc thiểu số. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản liên quan đến bầu cử, biểu quyết hoặc quyết định của tổ chức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực chính trị, quản lý tổ chức và luật pháp.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chính xác và khách quan, không mang cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt ý nghĩa về số lượng vượt quá một nửa trong các cuộc bầu cử hoặc biểu quyết.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến số lượng hoặc tỷ lệ.
- Thường không có biến thể, giữ nguyên nghĩa trong các ngữ cảnh sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ số lượng khác như "đa số" hoặc "tuyệt đối".
- Chú ý sử dụng đúng trong ngữ cảnh có liên quan đến số lượng và tỷ lệ.
1
Chức năng ngữ pháp
Cụm từ này thường đóng vai trò là vị ngữ trong câu, diễn tả trạng thái hoặc kết quả của một hành động bầu cử hoặc biểu quyết.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Quá bán" là một cụm từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường xuất hiện sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm vị ngữ, ví dụ: "Kết quả đã quá bán."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ chỉ số lượng hoặc các cụm từ chỉ kết quả như "phiếu bầu", "thành viên".
