Biểu quyết

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tỏ ý kiến để quyết định một công việc chung nào đó, trong hội nghị, bằng cách bỏ phiếu hoặc giơ tay.
Ví dụ: Cuộc họp cư dân biểu quyết phương án sửa thang máy.
Nghĩa: Tỏ ý kiến để quyết định một công việc chung nào đó, trong hội nghị, bằng cách bỏ phiếu hoặc giơ tay.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong giờ sinh hoạt lớp, cả lớp giơ tay biểu quyết chọn bạn lớp trưởng.
  • Thầy cô hỏi, chúng em biểu quyết xem đi tham quan ở đâu.
  • Cả tổ biểu quyết bằng cách giơ tay để chọn tên đội.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cuối buổi họp, chi đội biểu quyết thông qua nội quy mới bằng cách giơ tay.
  • Chúng mình thảo luận rồi biểu quyết chọn chủ đề cho ngày hội STEM.
  • Ban cán sự lớp biểu quyết, đa số đồng ý dời lịch kiểm tra sang tuần sau.
3
Người trưởng thành
  • Cuộc họp cư dân biểu quyết phương án sửa thang máy.
  • Ban quản trị dành thời gian nghe ý kiến rồi mới biểu quyết thông qua mức phí bảo trì.
  • Tổ chuyên môn tranh luận khá lâu, cuối cùng biểu quyết giữ nguyên kế hoạch cũ.
  • Tại đại hội cổ đông, một số nội dung không đủ phiếu nên không được biểu quyết thông qua.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tỏ ý kiến để quyết định một công việc chung nào đó, trong hội nghị, bằng cách bỏ phiếu hoặc giơ tay.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
biểu quyết Trang trọng, tập thể, mang tính quyết định. Ví dụ: Cuộc họp cư dân biểu quyết phương án sửa thang máy.
bỏ phiếu Trung tính, chỉ hành động cụ thể trong quá trình biểu quyết. Ví dụ: Các đại biểu đã bỏ phiếu kín để chọn chủ tịch.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản liên quan đến quyết định tập thể, như biên bản họp, thông báo kết quả bầu cử.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các lĩnh vực quản lý, chính trị, và tổ chức sự kiện.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh văn viết và hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt hành động quyết định tập thể một cách chính thức.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến quyết định tập thể.
  • Thường đi kèm với các từ như "hội nghị", "cuộc họp", "bỏ phiếu".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "bỏ phiếu" nhưng "biểu quyết" nhấn mạnh đến quá trình quyết định chung.
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm về tính chất trang trọng của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ cho các động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, thường không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước tân ngữ hoặc bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "biểu quyết thông qua", "biểu quyết chống lại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ sự việc (như "nghị quyết", "dự thảo"), phó từ chỉ cách thức (như "nhanh chóng", "dứt khoát").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...