Đa nguyên

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Thuộc về thuyết đa nguyên.
Ví dụ: Quan điểm này mang tính đa nguyên, không áp đặt một nguồn gốc duy nhất.
2.
danh từ
(Xã hội) có nhiều dân tộc, nhiều tôn giáo, hoặc nhiều quan điểm, nhiều đảng phái chính trị cùng tồn tại.
Ví dụ: Xã hội dân chủ cần nền chính trị đa nguyên.
Nghĩa 1: Thuộc về thuyết đa nguyên.
1
Học sinh tiểu học
  • Bài hôm nay nói về triết học đa nguyên.
  • Thầy cô giải thích: đa nguyên coi thế giới có nhiều yếu tố.
  • Bạn Lan ghi chú: đây là quan điểm đa nguyên.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong tiết giáo dục công dân, cô nhắc đến tư tưởng đa nguyên trong triết học.
  • Cuốn sách nêu lập luận đa nguyên: sự thật có nhiều góc nhìn.
  • Bạn Minh tranh luận rằng cách hiểu đa nguyên giúp tôn trọng khác biệt.
3
Người trưởng thành
  • Quan điểm này mang tính đa nguyên, không áp đặt một nguồn gốc duy nhất.
  • Trong nghiên cứu, tiếp cận đa nguyên mở ra nhiều lối giải thích, tránh độc thoại.
  • Một xã hội trưởng thành cần tinh thần đa nguyên trong tư duy, để những tiếng nói dị biệt không bị gạt ra rìa.
  • Khi đọc các trường phái, tôi nhận ra cái đẹp của đa nguyên: thế giới không khép kín trong một chiếc chìa khóa.
Nghĩa 2: (Xã hội) có nhiều dân tộc, nhiều tôn giáo, hoặc nhiều quan điểm, nhiều đảng phái chính trị cùng tồn tại.
1
Học sinh tiểu học
  • Thành phố em sống rất đa nguyên: có nhiều văn hóa cùng chung sống.
  • Ở sân trường, nhiều bạn theo phong tục khác nhau, ai cũng được tôn trọng.
  • Trong lớp, ý kiến đa nguyên làm buổi thảo luận sôi nổi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mạng xã hội là không gian đa nguyên, nơi nhiều quan điểm cùng hiện diện.
  • Lịch sử cho thấy quốc gia đa nguyên thường biết lắng nghe và dung nạp khác biệt.
  • Câu lạc bộ trường em khuyến khích môi trường đa nguyên, ai cũng có tiếng nói.
3
Người trưởng thành
  • Xã hội dân chủ cần nền chính trị đa nguyên.
  • Thành phố đa nguyên hấp dẫn nhân tài vì cho họ tự do lựa chọn cách sống.
  • Khi các cộng đồng tôn giáo cùng tồn tại ôn hòa, tính đa nguyên trở thành nguồn lực mềm của quốc gia.
  • Giữ được không khí đa nguyên khó hơn dựng khẩu hiệu; nó đòi hỏi luật chơi công bằng và lòng kiềm chế.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Thuộc về thuyết đa nguyên.
Nghĩa 2: (Xã hội) có nhiều dân tộc, nhiều tôn giáo, hoặc nhiều quan điểm, nhiều đảng phái chính trị cùng tồn tại.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đa nguyên Chính trị, xã hội, trung tính, mô tả sự đa dạng về cấu trúc. Ví dụ: Xã hội dân chủ cần nền chính trị đa nguyên.
đa dạng Phổ biến, trung tính, nhấn mạnh sự phong phú về loại hình và thành phần. Ví dụ: Một xã hội đa dạng về văn hóa và sắc tộc.
đồng nhất Phổ biến, trung tính, nhấn mạnh sự giống nhau, thiếu khác biệt, đơn điệu. Ví dụ: Một xã hội đồng nhất thường ít có sự xung đột về quan điểm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả các hệ thống chính trị hoặc xã hội có nhiều thành phần khác nhau cùng tồn tại.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các lĩnh vực chính trị học, xã hội học và triết học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự đa dạng và chấp nhận sự khác biệt.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các hệ thống hoặc xã hội có nhiều thành phần khác nhau.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến chính trị hoặc xã hội.
  • Thường đi kèm với các từ như "xã hội", "hệ thống", "chính trị".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự đa dạng khác như "đa dạng".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
"Đa nguyên" có thể là tính từ hoặc danh từ. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ; khi là danh từ, nó có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Đa nguyên" là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là tính từ, "đa nguyên" thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc sau động từ "là" để làm vị ngữ. Khi là danh từ, nó có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sự đa nguyên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là tính từ, "đa nguyên" thường đi kèm với danh từ. Khi là danh từ, nó có thể kết hợp với các từ chỉ định như "sự", "một".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...