Cùng kiệt
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(ít dùng). (Nơi) cùng đường, đến đó là không còn lối đi nữa.
2.
tính từ
(Của cải hoặc sức lực) đã bị tiêu hao đến mức không còn lại chút gì.
Ví dụ:
Sau đợt cao điểm, tôi mệt cùng kiệt, chẳng còn muốn nói.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (ít dùng). (Nơi) cùng đường, đến đó là không còn lối đi nữa.
Nghĩa 2: (Của cải hoặc sức lực) đã bị tiêu hao đến mức không còn lại chút gì.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cùng kiệt | mạnh; sắc thái tuyệt đối, kiệt quệ hoàn toàn; trung tính-nghiêm Ví dụ: Sau đợt cao điểm, tôi mệt cùng kiệt, chẳng còn muốn nói. |
| kiệt quệ | trang trọng/trung tính; mức độ tuyệt đối Ví dụ: Sau đợt dịch, tài chính doanh nghiệp kiệt quệ. |
| tận kiệt | trang trọng; thường dùng cho tài nguyên/sức lực; mức độ tuyệt đối Ví dụ: Nguồn vốn lưu động đã tận kiệt. |
| rỗng tuếch | khẩu ngữ; nhấn mạnh trống rỗng hoàn toàn (tiêu cực) Ví dụ: Ví tiền rỗng tuếch sau chuyến du lịch. |
| dồi dào | trung tính-tích cực; mức độ nhiều, phong phú Ví dụ: Sau khoản đầu tư, dòng tiền dồi dào trở lại. |
| sung túc | trang trọng/miêu tả của cải đầy đủ Ví dụ: Gia đình nay đã sung túc sau nhiều năm làm ăn. |
| tràn trề | khẩu ngữ; mức độ rất nhiều, thường dùng với sức lực Ví dụ: Sau kỳ nghỉ, cô ấy tràn trề năng lượng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong văn bản miêu tả tình trạng kiệt quệ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ về sự bế tắc hoặc kiệt quệ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác bế tắc, không còn lối thoát.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hoặc văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tình trạng không còn gì để tiếp tục.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu nhầm do ít phổ biến.
- Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả tình trạng cực đoan.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự kiệt quệ khác như "kiệt sức".
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của sự vật hoặc hiện tượng.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "hoàn toàn cùng kiệt", "đã cùng kiệt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "hoàn toàn", "rất" hoặc các từ chỉ thời gian như "đã", "đang".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

Danh sách bình luận