Công trình phụ
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phần của nhà, gồm bếp, nhà vệ sinh, nhà tắm,...
Ví dụ :
Ngôi nhà có công trình phụ xây gọn phía sau.
Nghĩa: Phần của nhà, gồm bếp, nhà vệ sinh, nhà tắm,...
1
Học sinh tiểu học
- Nhà em có công trình phụ sạch sẽ ở sau vườn.
- Bố dẫn em ra công trình phụ để rửa tay trước bữa cơm.
- Mưa lớn nhưng công trình phụ vẫn khô vì có mái che.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhà trọ nhỏ nhưng có công trình phụ riêng nên sinh hoạt thuận tiện.
- Cuối tuần, ba mẹ sửa lại công trình phụ để lát gạch và thông thoáng hơn.
- Khu lớp học mới có công trình phụ tách biệt, giữ không gian lớp luôn sạch.
3
Người trưởng thành
- Ngôi nhà có công trình phụ xây gọn phía sau.
- Chủ nhà cải tạo công trình phụ, tách khu tắm với khu vệ sinh để dễ sử dụng.
- Trong bản thiết kế, công trình phụ đặt gần sân sau để thoát nước tốt mà vẫn kín đáo.
- Nhà cũ xuống cấp, công trình phụ ẩm thấp nên tôi quyết định chống thấm và mở thêm cửa gió.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các tiện ích cơ bản trong nhà.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng các thuật ngữ cụ thể hơn như "nhà vệ sinh", "bếp".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong ngành xây dựng để chỉ các phần phụ trợ của công trình.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách thông dụng, dễ hiểu trong giao tiếp hàng ngày.
- Ít trang trọng, phù hợp với ngữ cảnh không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ các phần phụ trợ của một ngôi nhà.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức nếu có thể thay bằng thuật ngữ cụ thể hơn.
- Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả tổng quát, không đi sâu vào chi tiết từng phần.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ cụ thể hơn như "nhà vệ sinh" hay "bếp".
- Không nên dùng khi cần diễn đạt chi tiết từng phần của công trình.
- Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'cái', 'những', hoặc đứng trước động từ chỉ hành động liên quan như 'xây dựng', 'sửa chữa'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (cái, những), động từ (xây dựng, sửa chữa), và tính từ (mới, cũ).

Danh sách bình luận