Xí
Nghĩa & Ví dụ
1.
Động từ
Chọn giữ trước, giành lấy trước cho mình cái gì đó
Ví dụ:
Tôi xí phần chiếc bánh nhỏ trên đĩa này.
2.
Danh từ
(phương ngữ) tí, một phần rất nhỏ, rất ít, gần như không đáng kể
Ví dụ:
Món canh thiếu một xí muối nên hơi nhạt.
Nghĩa 1: Chọn giữ trước, giành lấy trước cho mình cái gì đó
1
Học sinh tiểu học
- Con xí chỗ ngồi cạnh cửa sổ nhé.
- Bạn Lan xí cây bút màu đỏ trước rồi.
- Tụi mình chơi cầu trượt, tớ xí lượt đầu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vừa thấy bàn trống, cậu ấy nhanh miệng xí ngay.
- Chưa bốc thăm mà nhiều đứa đã xí vai diễn mình thích.
- Đi tham quan, nhóm tụi mình xí chỗ ngồi cuối xe cho đỡ say.
3
Người trưởng thành
- Tôi xí phần chiếc bánh nhỏ trên đĩa này.
- Trong những cuộc họp đông người, ai nhanh miệng xí chỗ đẹp thì có lợi thế trước.
- Có lúc ta xí phần chỉ để yên tâm, chứ đâu phải vì thật sự cần.
- Đừng xí phần giấc mơ của người khác, vì hạnh phúc không thể giữ bằng cái lý nhanh tay.
Nghĩa 2: (phương ngữ) tí, một phần rất nhỏ, rất ít, gần như không đáng kể
1
Học sinh tiểu học
- Em lấy giúp mẹ một xí muối.
- Mẹ dặn anh em mỗi người nhường nhau một xí.
- Em bé chỉ ăn xí cơm là đã no.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tôi và Lan có xí hiểu lầm với nhau.
- Nếu tôi bỏ thêm xí nước nữa là nồi cơm sẽ bị nhão.
- Ông lão ngồi nghỉ xí cho đỡ mệt rồi tiếp tục công việc của mình.
3
Người trưởng thành
- Món canh thiếu một xí muối nên hơi nhạt.
- Ngày xưa, điều kiện kinh tế khó khăn, mỗi bữa cả nhà ăn chung xí gạo, chẳng đủ no.
- Muốn món ăn thêm dậy vị chỉ cần cho thêm xí ớt vào là được.
- Chờ tôi xí nha, tôi chạy vô lấy cái nón rồi ra liền.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Chọn giữ trước, giành lấy trước cho mình cái gì đó
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xí | Hành động nhanh chóng, chủ động, có phần giành giật để có được thứ mình muốn trước người khác. Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, đời thường, có tính chất 'đặt cọc' hoặc 'giữ chỗ' trước. Ví dụ: Tôi xí phần chiếc bánh nhỏ trên đĩa này. |
| giành | Mạnh mẽ, chủ động, có tính cạnh tranh, trung tính. Ví dụ: Cô ấy đã giành lấy vị trí tốt nhất trong hàng. |
| nhường | Tự nguyện từ bỏ quyền lợi, vị trí cho người khác, trung tính, lịch sự. Ví dụ: Anh ấy đã nhường ghế cho người già. |
Nghĩa 2: (phương ngữ) tí, một phần rất nhỏ, rất ít, gần như không đáng kể
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xí | Chỉ một lượng cực kỳ nhỏ, không đáng kể. Thường dùng trong khẩu ngữ, mang tính chất thân mật, đôi khi có ý nói giảm, nói tránh. Ví dụ: |
| tí | Chỉ lượng rất nhỏ, khẩu ngữ, thân mật. Ví dụ: Cho tôi xin một tí nước. |
| chút | Chỉ lượng nhỏ, khẩu ngữ, trung tính. Ví dụ: Anh ấy chỉ ăn một chút thôi. |
| khối | Chỉ lượng lớn, khẩu ngữ, trung tính. Ví dụ: Cô ấy có một khối công việc phải làm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các tình huống thân mật, không trang trọng, như khi trẻ em chơi đùa hoặc người lớn nói chuyện vui vẻ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả đời sống thường ngày hoặc đối thoại nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thân mật, gần gũi, thường mang tính vui vẻ, hài hước.
- Thuộc khẩu ngữ, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống không trang trọng, khi giao tiếp với bạn bè, người thân.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần sự nghiêm túc.
- Thường dùng để thể hiện sự giành phần, giữ chỗ trong các trò chơi hoặc hoạt động nhóm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ có âm tương tự nhưng nghĩa khác.
- Khác biệt với "giữ chỗ" ở chỗ "xí" mang tính khẩu ngữ và không trang trọng.
- Để dùng tự nhiên, nên chú ý ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Động từ: Đóng vai trò làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ. Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "xí phần", "xí chỗ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với lượng từ hoặc tính từ. Động từ: Thường kết hợp với danh từ hoặc đại từ để tạo thành cụm động từ.

Danh sách bình luận