Cộng sản

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Có tính chất của chủ nghĩa cộng sản; theo chủ nghĩa cộng sản.
Ví dụ: Ông ấy nghiên cứu sâu về tư tưởng cộng sản.
2.
tính từ
Thuộc về đảng cộng sản.
Ví dụ: Ông nội tôi từng giữ chức vụ trong cơ quan cộng sản ở tỉnh.
3.
danh từ
(khẩu ngữ). Người cộng sản.
Ví dụ: Ông ấy là cộng sản từ rất trẻ.
Nghĩa 1: Có tính chất của chủ nghĩa cộng sản; theo chủ nghĩa cộng sản.
1
Học sinh tiểu học
  • Cuốn sách nói về một xã hội cộng sản, nơi mọi người cùng chia sẻ.
  • Lá cờ trong tranh tượng trưng cho lý tưởng cộng sản.
  • Bạn nhỏ hỏi cô giáo: xã hội cộng sản nghĩa là ai cũng được học và làm việc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bộ phim mô tả hành trình theo lý tưởng cộng sản của một nhóm thanh niên.
  • Triển lãm giới thiệu những biểu tượng gắn với tư tưởng cộng sản trong lịch sử.
  • Trong bài thuyết trình, bạn Minh phân tích điểm mạnh của mô hình xã hội cộng sản.
3
Người trưởng thành
  • Ông ấy nghiên cứu sâu về tư tưởng cộng sản.
  • Trong hồi ký, bà kể về tuổi trẻ say mê các giá trị cộng sản và niềm tin vào công bằng xã hội.
  • Nhà xuất bản ra mắt tuyển tập bài viết bàn về con đường đạt tới xã hội cộng sản.
  • Những tranh luận về lý tưởng cộng sản vẫn còn âm ỉ trong nhiều diễn đàn học thuật.
Nghĩa 2: Thuộc về đảng cộng sản.
1
Học sinh tiểu học
  • Đây là tờ báo cộng sản của bảo tàng trưng bày.
  • Cuộc họp cộng sản diễn ra trong hội trường lớn.
  • Lá cờ cộng sản treo trước trụ sở cũ trong ảnh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh ấy sưu tầm tài liệu cộng sản từ nhiều giai đoạn lịch sử.
  • Bảo tàng vừa mở phòng trưng bày hiện vật cộng sản của địa phương.
  • Trong bài viết, cô dùng thuật ngữ cộng sản để chỉ cơ cấu tổ chức của đảng.
3
Người trưởng thành
  • Ông nội tôi từng giữ chức vụ trong cơ quan cộng sản ở tỉnh.
  • Phóng sự mô tả quá trình tái cấu trúc hệ thống báo chí cộng sản vào thời kì đó.
  • Nhà nghiên cứu phân tích quy trình kết nạp đảng viên trong tổ chức cộng sản.
  • Những nguyên tắc sinh hoạt cộng sản được ghi chi tiết trong điều lệ.
Nghĩa 3: (khẩu ngữ). Người cộng sản.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông là một cộng sản kiên định.
  • Bức ảnh chụp một cộng sản đang diễn thuyết.
  • Cô kể chuyện về một cộng sản giúp đỡ dân làng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhà văn xây dựng hình tượng một cộng sản giản dị nhưng quyết đoán.
  • Trong cuộc tranh luận, một cộng sản đưa ra quan điểm về bình đẳng xã hội.
  • Cuốn hồi ký nhắc đến những cộng sản hoạt động bí mật thời chiến.
3
Người trưởng thành
  • Ông ấy là cộng sản từ rất trẻ.
  • Trong phiên họp, một cộng sản bảo vệ quan điểm cải cách bằng lập luận điềm tĩnh.
  • Những cộng sản lão thành thường kể lại các mốc lịch sử với giọng điềm đạm, ít khoa trương.
  • Tiểu thuyết khắc họa xung đột nội tâm của một cộng sản giữa lý tưởng và đời sống thường nhật.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về chính trị hoặc lịch sử, có thể mang sắc thái trung lập hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về chính trị, lịch sử, xã hội học, thường mang tính chất mô tả hoặc phân tích.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi tác phẩm có chủ đề chính trị rõ rệt.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu về chính trị học, kinh tế học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái chính trị, có thể trung lập hoặc tiêu cực tùy theo quan điểm của người nói.
  • Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản học thuật hoặc báo chí.
  • Khẩu ngữ khi dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể mang tính chất tranh luận.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề chính trị, lịch sử liên quan đến chủ nghĩa cộng sản.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến chính trị để tránh hiểu lầm.
  • Có thể thay thế bằng từ "chủ nghĩa cộng sản" khi cần nhấn mạnh hệ tư tưởng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây tranh cãi nếu không rõ ràng về ngữ cảnh sử dụng.
  • Khác biệt với "xã hội chủ nghĩa" ở mức độ và phạm vi áp dụng.
  • Cần chú ý đến quan điểm của người nghe để tránh hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
"Cộng sản" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ cho danh từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Cộng sản" là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "cộng sản" thường đứng ở đầu hoặc cuối câu. Khi là tính từ, nó đứng trước danh từ để bổ nghĩa, ví dụ: "đảng cộng sản".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "cộng sản" thường đi kèm với các động từ như "là", "trở thành". Khi là tính từ, nó kết hợp với danh từ như "đảng", "chủ nghĩa".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...