Công đoạn

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khâu hoặc giai đoạn trong dây chuyền sản xuất của xí nghiệp công nghiệp.
Ví dụ: Doanh nghiệp vừa nâng cấp công đoạn lắp ráp để tăng năng suất.
Nghĩa: Khâu hoặc giai đoạn trong dây chuyền sản xuất của xí nghiệp công nghiệp.
1
Học sinh tiểu học
  • Ở xưởng bánh, công đoạn trộn bột phải làm thật đều.
  • Chú công nhân đang phụ trách công đoạn đóng gói.
  • Sau công đoạn nướng, bánh được chuyển sang công đoạn làm nguội.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ở nhà máy sữa, mỗi công đoạn được ghi rõ để ai vào cũng làm đúng phần việc.
  • Công đoạn kiểm tra chất lượng như cái chốt cuối giữ cho sản phẩm ra lò không bị lỗi.
  • Khi một công đoạn bị trục trặc, cả dây chuyền phải chậm lại để sửa.
3
Người trưởng thành
  • Doanh nghiệp vừa nâng cấp công đoạn lắp ráp để tăng năng suất.
  • Quản lý tách nhỏ công đoạn, nhờ vậy dễ theo dõi chi phí và kiểm soát rủi ro.
  • Chỉ cần tối ưu một công đoạn nghẽn cổ chai, hiệu quả toàn dây chuyền đã khác hẳn.
  • Ở phân xưởng, không ai muốn trở thành mắt xích yếu ở công đoạn của mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Khâu hoặc giai đoạn trong dây chuyền sản xuất của xí nghiệp công nghiệp.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
công đoạn Trung tính, kỹ thuật, dùng trong sản xuất/công nghiệp Ví dụ: Doanh nghiệp vừa nâng cấp công đoạn lắp ráp để tăng năng suất.
khâu Trung tính, phổ thông; dùng rộng trong sản xuất/làm việc Ví dụ: Khâu lắp ráp này đòi hỏi độ chính xác cao.
giai đoạn Trung tính, hơi rộng hơn nhưng dùng phổ biến trong ngữ cảnh sản xuất Ví dụ: Giai đoạn xử lý bề mặt cần kiểm soát nhiệt độ.
bước Trung tính, thực hành; thường trong quy trình thao tác Ví dụ: Bước kiểm tra cuối cùng phải do tổ trưởng thực hiện.
thành phẩm Trung tính, kỹ thuật; đối lập với từng công đoạn là sản phẩm đã hoàn tất Ví dụ: Hàng chỉ xuất kho khi đã chuyển sang thành phẩm.
phế phẩm Trung tính, kỹ thuật; kết quả ngược chiều mong muốn của chuỗi công đoạn Ví dụ: Kiểm soát để công đoạn này không tạo ra phế phẩm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả các bước trong quy trình sản xuất hoặc dự án.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật, báo cáo sản xuất và quản lý dự án.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chính xác và khách quan, không mang cảm xúc.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các bước cụ thể trong quy trình sản xuất hoặc dự án.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sản xuất hoặc kỹ thuật.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn, như "công đoạn kiểm tra".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "giai đoạn" khi không liên quan đến sản xuất.
  • Khác biệt với "bước" ở chỗ "công đoạn" thường chỉ một phần lớn hơn trong quy trình.
  • Chú ý dùng đúng trong ngữ cảnh sản xuất để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "công đoạn sản xuất", "công đoạn kiểm tra".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các danh từ khác, ví dụ: "công đoạn quan trọng", "hoàn thành công đoạn".