Cỗi nguồn

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cội nguồn.
Ví dụ: Tôn trọng cỗi nguồn giúp ta biết mình là ai.
Nghĩa: Cội nguồn.
1
Học sinh tiểu học
  • Con sông này là cỗi nguồn của làng em.
  • Tiếng ru của mẹ là cỗi nguồn yêu thương trong nhà.
  • Cây đa đầu đình giữ cỗi nguồn chuyện xưa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Những câu ca dao là cỗi nguồn của tiếng Việt mộc mạc.
  • Ngày giỗ tổ giúp chúng em nhớ cỗi nguồn của dân tộc.
  • Ngọn núi ấy được xem là cỗi nguồn bao truyền thuyết của vùng.
3
Người trưởng thành
  • Tôn trọng cỗi nguồn giúp ta biết mình là ai.
  • Trong giấc mơ, tôi lần theo mùi khói bếp để tìm lại cỗi nguồn tuổi nhỏ.
  • Doanh nghiệp lớn mạnh khi không quên cỗi nguồn giá trị phục vụ cộng đồng.
  • Giữa phố xá ồn ã, một điệu hò bất chợt khơi dậy cỗi nguồn trong tôi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cội nguồn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cỗi nguồn trung tính, hơi văn chương; dùng trong văn viết nhiều hơn khẩu ngữ Ví dụ: Tôn trọng cỗi nguồn giúp ta biết mình là ai.
cội nguồn trung tính, chuẩn; phổ dụng Ví dụ: Tìm về cội nguồn dân tộc.
nguồn gốc trung tính, hiện đại; phổ biến trong hành chính, báo chí Ví dụ: Xác minh nguồn gốc sản phẩm.
gốc gác khẩu ngữ, thân mật; sắc thái dân dã Ví dụ: Hỏi thăm gốc gác anh ấy ở đâu.
hậu duệ trung tính, chuyên biệt; chỉ phía sau về thế hệ Ví dụ: Nghiên cứu hậu duệ của một dòng tộc.
ngọn văn chương, đối lập ‘gốc–ngọn’; nghĩa hướng về phần trên/điểm phát triển Ví dụ: Lần theo ngọn mà biết gốc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết mang tính chất nghiên cứu hoặc phân tích về văn hóa, lịch sử.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, văn xuôi để tạo cảm giác sâu sắc, trang trọng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, sâu sắc, thường gợi nhớ về nguồn gốc, lịch sử.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn chương và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến nguồn gốc, cội rễ của một vấn đề hay sự vật.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác nặng nề, không tự nhiên.
  • Thường được dùng trong các ngữ cảnh cần sự trang trọng và sâu sắc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "cội nguồn" do cách phát âm tương tự.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "cỗi nguồn văn hóa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (ví dụ: "cỗi nguồn sâu xa"), động từ (ví dụ: "tìm về cỗi nguồn"), hoặc các danh từ khác (ví dụ: "cỗi nguồn dân tộc").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...