Thuỷ tổ

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Ông tổ đầu tiên; thường để gọi người sáng lập ra cái gì trong lịch sử.
Ví dụ: Ông được tôn là thuỷ tổ của ngành in ở vùng này.
Nghĩa: Ông tổ đầu tiên; thường để gọi người sáng lập ra cái gì trong lịch sử.
1
Học sinh tiểu học
  • Vua Hùng được coi là thuỷ tổ của người Việt.
  • Ông Lạc Long Quân thường được nhắc đến như thuỷ tổ trong chuyện cổ.
  • Ở làng em, cụ tổ nghề gốm được xem như thuỷ tổ của nghề làm gốm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhiều sách gọi Trần Hưng Đạo là thuỷ tổ của nghệ thuật quân sự Việt Nam theo nghĩa tôn vinh người mở đường.
  • Trong lịch sử khoa học, người tìm ra phương pháp đầu tiên đôi khi được xem là thuỷ tổ của cả một ngành.
  • Nhà sư kia được dân làng tôn là thuỷ tổ của ngôi chùa vì ông dựng nên nền móng ban đầu.
3
Người trưởng thành
  • Ông được tôn là thuỷ tổ của ngành in ở vùng này.
  • Trong câu chuyện khởi nghiệp, người sáng lập đầu tiên thường được gọi là thuỷ tổ để nhấn mạnh vai trò khai mở.
  • Nhắc đến văn học hiện đại, ta hay tìm về thuỷ tổ của một trào lưu để hiểu mạch phát triển.
  • Không phải ai mở quán sớm nhất cũng thành thuỷ tổ; danh xưng ấy dành cho người đặt nền, định hướng và truyền cảm hứng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ người sáng lập hoặc khởi đầu một dòng họ, tổ chức, hoặc phong trào.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi sử dụng để tạo ra sự trang trọng hoặc nhấn mạnh vai trò khởi đầu.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn kính và trang trọng.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Gắn liền với bối cảnh lịch sử hoặc truyền thống.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh vai trò khởi đầu hoặc sáng lập.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến lịch sử.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với tên riêng để cụ thể hóa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tổ tiên khác, cần chú ý ngữ cảnh lịch sử.
  • Không nên dùng để chỉ những người không có vai trò sáng lập hoặc khởi đầu.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử hoặc truyền thống liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thuỷ tổ của dòng họ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định như "của", "là" và các danh từ khác để tạo thành cụm danh từ.
tổ tiên ông tổ tổ phụ tổ tông tiên tổ nguồn gốc cội nguồn khởi tổ ông bà cụ kị