Khởi thuỷ

Nghĩa & Ví dụ
Bắt đầu một quá trình nào đó, thường là lâu dài.
Ví dụ: Doanh nghiệp khởi thuỷ từ một ý tưởng đơn giản nhưng đúng thời điểm.
Nghĩa: Bắt đầu một quá trình nào đó, thường là lâu dài.
1
Học sinh tiểu học
  • Cuộc hành trình khởi thuỷ từ sân trường, khi chúng em bước qua cổng.
  • Hạt mầm khởi thuỷ sự sống mới khi nứt vỏ và nhú mầm.
  • Bài hát khởi thuỷ từ tiếng huýt sáo nhỏ rồi cả lớp hát theo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Dự án câu lạc bộ sách khởi thuỷ bằng một buổi gặp gỡ thân tình ở thư viện.
  • Tình bạn của tụi mình khởi thuỷ từ lần cùng làm bài thuyết trình, rồi dần thân thiết.
  • Niềm đam mê khoa học của cậu khởi thuỷ từ chiếc mô hình tên lửa tự làm đầu tiên.
3
Người trưởng thành
  • Doanh nghiệp khởi thuỷ từ một ý tưởng đơn giản nhưng đúng thời điểm.
  • Phong trào bảo vệ dòng sông khởi thuỷ từ vài lá thư gửi chính quyền địa phương.
  • Niềm tin ấy khởi thuỷ từ một cuộc trò chuyện đêm mưa, khi mọi phòng ngừa đều hạ xuống.
  • Cuộc đổi thay trong tôi khởi thuỷ từ khoảnh khắc dám gọi tên điều mình sợ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bắt đầu một quá trình nào đó, thường là lâu dài.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
khởi thuỷ Trang trọng, văn chương, thường dùng để chỉ điểm bắt đầu rất xa xưa, nguyên thủy, hoặc căn nguyên sâu xa của một sự việc, quá trình có tính chất lịch sử, triết học, hoặc quan trọng. Ví dụ: Doanh nghiệp khởi thuỷ từ một ý tưởng đơn giản nhưng đúng thời điểm.
nguồn gốc Trung tính, dùng để chỉ nơi xuất phát, căn nguyên, điểm bắt đầu sâu xa của sự vật, hiện tượng, quá trình. Ví dụ: Nguồn gốc của vũ trụ vẫn là một bí ẩn lớn đối với khoa học.
căn nguyên Trang trọng, thường dùng để chỉ nguyên nhân sâu xa, gốc rễ của vấn đề, sự việc phức tạp. Ví dụ: Chúng ta cần tìm hiểu căn nguyên của mọi rắc rối trong xã hội để giải quyết triệt để.
kết thúc Trung tính, phổ biến, chỉ điểm cuối cùng của một quá trình, sự việc, giai đoạn. Ví dụ: Kết thúc của câu chuyện thật bất ngờ và để lại nhiều suy ngẫm.
chấm dứt Trung tính, chỉ sự ngừng lại hoàn toàn, không tiếp tục nữa của một quá trình, hoạt động, hoặc tình trạng. Ví dụ: Sự chấm dứt của chiến tranh mang lại hòa bình và hy vọng cho đất nước.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ sự bắt đầu của một quá trình quan trọng hoặc lâu dài.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác trang trọng, sâu sắc về nguồn gốc hoặc sự khởi đầu.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu lịch sử, nghiên cứu để chỉ điểm bắt đầu của một hiện tượng hoặc sự kiện.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Gợi cảm giác về sự bắt đầu có ý nghĩa lớn lao.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự bắt đầu của một quá trình quan trọng.
  • Tránh dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, không trang trọng.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "bắt đầu" trong ngữ cảnh ít trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "bắt đầu" trong ngữ cảnh không trang trọng.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách chính xác.
  • Không nên lạm dụng trong văn phong hàng ngày để tránh cảm giác cường điệu.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu hoặc sau động từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "khởi thuỷ của sự sống".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ, tính từ và các cụm từ chỉ thời gian, ví dụ: "bắt đầu từ khởi thuỷ".