Cổi
Nghĩa & Ví dụ
xem cởi.
Ví dụ:
Anh ấy nhẹ nhàng cổi sợi chỉ vướng trên cổ tay cô.
Nghĩa: xem cởi.
1
Học sinh tiểu học
- Cô bé cổi dây buộc tóc để gội đầu.
- Bác nông dân cổi dây trâu trước khi dắt nó ra đồng.
- Mẹ bảo con cổi nơ trên hộp quà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy lúng túng mãi mới cổi được nút thắt ở sợi dây giày.
- Trước khi phơi áo mưa, cậu nhớ cổi mác dán cho khỏi rách.
- Chú thợ nhanh tay cổi sợi dây thừng, chiếc thuyền liền trôi ra bến.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy nhẹ nhàng cổi sợi chỉ vướng trên cổ tay cô.
- Có những mối ràng buộc, chỉ cần khẽ cổi là thấy mình thở dễ hơn.
- Tôi đứng trước cửa, chậm rãi cổi nút, như cởi một ngày dài khỏi người.
- Người thợ già cẩn thận cổi từng mối buộc, giữ lại phần dây còn lành.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ hoặc thơ ca để tạo âm điệu hoặc phong cách cổ điển.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái cổ điển, trang trọng.
- Thích hợp trong ngữ cảnh văn chương, không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo phong cách cổ điển hoặc trong các tác phẩm văn học.
- Tránh dùng trong giao tiếp hiện đại hoặc văn bản hành chính.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "cởi" trong tiếng Việt hiện đại.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh sử dụng sai.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cổi áo", "cổi giày".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đồ vật hoặc trang phục, ví dụ: "cổi áo", "cổi giày".

Danh sách bình luận