Cổ thụ

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cây to sống đã lâu đời.
Ví dụ: Cổ thụ giữa sân chùa tỏa bóng tròn, rễ nổi lên như sóng.
Nghĩa: Cây to sống đã lâu đời.
1
Học sinh tiểu học
  • Cây đa cổ thụ ở sân đình che mát cả bãi cỏ.
  • Dưới gốc cổ thụ, bầy chim sẻ ríu rít làm tổ.
  • Ông kể rằng cổ thụ đầu làng đã đứng đó từ thời ông còn nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trưa hè, chúng tôi trú nắng dưới tán cổ thụ, nghe lá xào xạc như tiếng quạt.
  • Cổ thụ trước cổng trường như người gác già, nhìn lũ học trò lớn lên từng năm.
  • Tán cổ thụ phủ bóng xuống ao, mặt nước lăn tăn thành những mảng sáng tối.
3
Người trưởng thành
  • Cổ thụ giữa sân chùa tỏa bóng tròn, rễ nổi lên như sóng.
  • Đứng tựa vào thân cổ thụ, tôi thấy thời gian lặng lại trong từng vòng gỗ.
  • Người đi xa trở về, chạm tay vào cổ thụ cũ mà nhận ra làng vẫn còn ở đó.
  • Bao mùa mưa nắng trôi qua, cổ thụ vẫn trầm tĩnh, giữ ký ức của bao thế hệ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cây to sống đã lâu đời.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
cây non mầm cây
Từ Cách sử dụng
cổ thụ trung tính, mô tả tự nhiên; văn phong phổ thông–miêu tả, hơi văn chương Ví dụ: Cổ thụ giữa sân chùa tỏa bóng tròn, rễ nổi lên như sóng.
đại thụ trang trọng, văn chương; mức độ mạnh hơn Ví dụ: Khu rừng còn lưu giữ nhiều đại thụ quý.
cây non trung tính, phổ thông; mức độ đối lập rõ Ví dụ: Ven đường vừa trồng hàng cây non.
mầm cây trung tính, khoa giáo/miêu tả; mức độ rất yếu, giai đoạn đầu Ví dụ: Những mầm cây nhú lên sau mưa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những cây lớn, lâu năm trong các câu chuyện về thiên nhiên hoặc khi miêu tả cảnh quan.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các bài viết về môi trường, sinh thái hoặc khi nói về di sản thiên nhiên.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, văn xuôi để tạo hình ảnh về sự trường tồn, bền vững.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự kính trọng, ngưỡng mộ đối với thiên nhiên.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự lâu đời và kích thước lớn của cây.
  • Tránh dùng cho cây nhỏ hoặc mới trồng.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ miêu tả khác để tăng tính hình ảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cây cối khác nếu không chú ý đến yếu tố thời gian và kích thước.
  • Khác biệt với "cây cổ" ở chỗ "cổ thụ" nhấn mạnh vào sự to lớn và lâu đời.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng miêu tả.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cây cổ thụ lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (lớn, cao), lượng từ (một, nhiều), hoặc động từ (có, là).
cây thụ đại thụ rừng gốc thân cành hoa quả