Cổ kính

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Cổ và có vẻ trang nghiêm.
Ví dụ: Ngôi nhà thờ cổ kính hiện lên trầm mặc dưới hàng sấu già.
Nghĩa: Cổ và có vẻ trang nghiêm.
1
Học sinh tiểu học
  • Ngôi chùa cổ kính nằm im giữa vườn tre.
  • Bức cổng đá cổ kính dẫn vào sân trường xưa.
  • Chiếc đồng hồ gỗ cổ kính kêu tích tắc trong phòng khách.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Con phố lát gạch cổ kính gợi cảm giác thời gian chảy chậm lại.
  • Thư viện cổ kính với mùi giấy cũ khiến bước chân tự khẽ lại.
  • Tiếng chuông vang lên trong ngôi tháp cổ kính, nghe nghiêm trang và trầm tĩnh.
3
Người trưởng thành
  • Ngôi nhà thờ cổ kính hiện lên trầm mặc dưới hàng sấu già.
  • Quán cà phê cổ kính nép mình trong hẻm nhỏ, như giữ hộ ký ức của thành phố.
  • Những bậc thềm cổ kính mòn vẹt bởi dấu chân người, mang vẻ trang nghiêm không cần tô vẽ.
  • Trong ánh chiều, tòa dinh thự cổ kính khoác màu thời gian, gợi một sự tĩnh lặng đáng kính.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cổ và có vẻ trang nghiêm.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cổ kính trang trọng, trung tính; sắc thái tôn nghiêm, hơi cổ điển Ví dụ: Ngôi nhà thờ cổ kính hiện lên trầm mặc dưới hàng sấu già.
xưa cũ trung tính, nhẹ; nhấn tính chất cũ theo thời gian Ví dụ: Ngôi nhà xưa cũ giữa phố.
cổ xưa trang trọng, mạnh hơn; nhấn độ lâu đời Ví dụ: Di tích cổ xưa của làng.
cổ điển trang trọng, trung tính; nghiêng về phong cách truyền thống, nền nếp Ví dụ: Kiến trúc cổ điển phương Tây.
trang nghiêm trang trọng, trung tính; nhấn vẻ nghiêm trang, đứng đắn Ví dụ: Ngôi chùa trang nghiêm giữa rừng.
hiện đại trung tính, đối lập trực tiếp về thời tính/phong cách Ví dụ: Tòa nhà hiện đại giữa trung tâm.
tân thời khẩu ngữ, nhẹ; nhấn sự mới mẻ theo mốt Ví dụ: Kiểu trang trí tân thời.
xa hoa trung tính, hơi phô trương; đối lập sắc thái giản nghiêm Ví dụ: Sảnh khách sạn xa hoa rực rỡ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả các công trình kiến trúc, di tích lịch sử.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về du lịch, lịch sử, văn hóa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong miêu tả cảnh vật, không gian mang tính hoài niệm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang nghiêm, tôn kính và hoài cổ.
  • Thường dùng trong văn viết và nghệ thuật hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh vẻ đẹp lâu đời và trang trọng của một đối tượng.
  • Tránh dùng cho những đối tượng hiện đại hoặc không có giá trị lịch sử.
  • Thường đi kèm với các danh từ chỉ công trình, di tích, không gian.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "cổ xưa" nhưng "cổ kính" nhấn mạnh sự trang nghiêm hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống hiện đại.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: 'ngôi nhà cổ kính'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như 'rất', 'hơi', 'khá'.