Rêu phong

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Rêu phủ dày, kín, gợi vẻ cổ xưa.
Ví dụ: Vòm cổng rêu phong gợi cảm giác cổ xưa và yên tĩnh.
Nghĩa: Rêu phủ dày, kín, gợi vẻ cổ xưa.
1
Học sinh tiểu học
  • Những viên gạch sân chùa phủ rêu phong, nhìn rất cổ kính.
  • Bức tường cũ sau nhà xanh rêu phong sau mùa mưa.
  • Cổng đình rêu phong làm em thấy ngôi làng thật xưa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bậc thềm rêu phong như giữ lại hơi thở của những ngày đã xa.
  • Mái giếng rêu phong khiến sân nhà ngoại mang vẻ trầm mặc, êm ắng.
  • Tấm bia rêu phong hiện lên mờ mịt, như được thời gian che chở.
3
Người trưởng thành
  • Vòm cổng rêu phong gợi cảm giác cổ xưa và yên tĩnh.
  • Quán nhỏ nép dưới hàng cau, bức tường rêu phong kể chuyện một đời chảy trôi.
  • Những phiến đá rêu phong khiến bước chân chậm lại, như sợ đánh thức quá khứ.
  • Giữa phố xá mới tinh, một góc rêu phong bỗng giữ nổi nhớ làng quê.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Rêu phủ dày, kín, gợi vẻ cổ xưa.
Từ đồng nghĩa:
rêu phủ rêu mốc
Từ trái nghĩa:
sạch bóng trơn nhẵn
Từ Cách sử dụng
rêu phong trung tính, gợi tả, sắc thái cổ kính/văn chương, không dùng khẩu ngữ thường ngày Ví dụ: Vòm cổng rêu phong gợi cảm giác cổ xưa và yên tĩnh.
rêu phủ trung tính, miêu tả vật lý, ít màu sắc cổ kính hơn Ví dụ: Bức tường rêu phủ quanh sân chùa.
rêu mốc trung tính, hơi thô mộc, nhấn vào sự ẩm mốc hơn tính cổ kính Ví dụ: Nóc giếng rêu mốc quanh năm.
sạch bóng trung tính, miêu tả bề mặt không còn bám phủ; đối lập về trạng thái bề mặt Ví dụ: Sau khi cạo rửa, bậc thềm sạch bóng.
trơn nhẵn trung tính, miêu tả bề mặt phẳng, không rêu bám Ví dụ: Viên đá giữa sân trơn nhẵn sau đợt tu sửa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để miêu tả các công trình kiến trúc cổ, di tích lịch sử.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo không khí cổ kính, hoài niệm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Gợi cảm giác cổ kính, xưa cũ, thường mang sắc thái hoài niệm.
  • Thường xuất hiện trong văn chương và nghệ thuật hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả các công trình, vật thể có tuổi đời lâu năm, mang vẻ cổ xưa.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại, công nghệ hoặc khi miêu tả những thứ mới mẻ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự cũ kỹ khác, cần chú ý ngữ cảnh để dùng chính xác.
  • Không nên dùng để miêu tả con người hoặc sự vật không liên quan đến kiến trúc, di tích.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'rêu phong cổ kính', 'mảng rêu phong'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (cổ kính, xanh rì) hoặc động từ (phủ, bám).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...