Thâm nghiêm

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Sâu kín, gợi vẻ uy nghiêm.
Ví dụ: Điện thờ thắp ít đèn nên không gian rất thâm nghiêm.
Nghĩa: Sâu kín, gợi vẻ uy nghiêm.
1
Học sinh tiểu học
  • Ngôi chùa giữa rừng trông thật thâm nghiêm.
  • Hành lang đá tối mát, bước vào thấy thâm nghiêm.
  • Cánh cổng gỗ khép kín, sân chùa bỗng thâm nghiêm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bức tường rêu phủ khiến khu đền mang vẻ thâm nghiêm khó nói thành lời.
  • Tiếng chuông vọng xa, làm không gian sân chùa thêm thâm nghiêm và tĩnh lặng.
  • Dưới tán cổ thụ, những pho tượng ngồi im, ánh mắt toát lên vẻ thâm nghiêm.
3
Người trưởng thành
  • Điện thờ thắp ít đèn nên không gian rất thâm nghiêm.
  • Chiều xuống, lớp bóng tối phủ lên đình làng, giữ lại một vẻ thâm nghiêm cổ kính.
  • Những cột gỗ sẫm màu và mùi trầm hương làm căn phòng linh thiêng trở nên thâm nghiêm đến lạ.
  • Trong tiếng gió lùa qua mái ngói, tôi chợt thấy lòng mình lắng lại trước vẻ thâm nghiêm của nơi chốn ấy.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sâu kín, gợi vẻ uy nghiêm.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thâm nghiêm trang trọng, cổ điển; sắc thái mạnh vừa; thường tả không gian/khí vị tĩnh lặng, uy vệ Ví dụ: Điện thờ thắp ít đèn nên không gian rất thâm nghiêm.
uy nghiêm trung tính, trang trọng; mức mạnh vừa Ví dụ: Không khí trong điện thờ thật uy nghiêm.
tôn nghiêm trang trọng, hơi đạo mạo; mức mạnh vừa Ví dụ: Gian chính điện giữ vẻ tôn nghiêm.
trang nghiêm trang trọng, lễ thức; mức mạnh vừa Ví dụ: Buổi lễ diễn ra trang nghiêm.
nhộn nhịp khẩu ngữ–trung tính; đối lập về không khí tĩnh lặng Ví dụ: Con phố nhộn nhịp chứ không thâm nghiêm.
ồn ào khẩu ngữ–trung tính; đối lập trực cảm về tĩnh lặng Ví dụ: Nơi này quá ồn ào, chẳng còn vẻ thâm nghiêm.
xô bồ khẩu ngữ, hơi chê; đối lập về trật tự–uy vệ Ví dụ: Không gian xô bồ làm mất đi vẻ thâm nghiêm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để miêu tả không gian hoặc bối cảnh có tính chất trang trọng, uy nghiêm.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo ra hình ảnh sâu sắc, gợi cảm về không gian hoặc tâm trạng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Gợi cảm giác trang trọng, uy nghiêm, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
  • Không mang tính khẩu ngữ, thường xuất hiện trong các mô tả sâu sắc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo ra ấn tượng về sự uy nghiêm, sâu kín của một không gian hoặc bối cảnh.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác xa lạ, không tự nhiên.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "uy nghiêm" nhưng "thâm nghiêm" nhấn mạnh thêm yếu tố sâu kín.
  • Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "không gian thâm nghiêm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ (không gian, nơi chốn) hoặc phó từ chỉ mức độ (rất, khá).