Cổ kim

Nghĩa & Ví dụ
(cũ). Xưa nay.
Ví dụ: Bài học về lòng nhân ái có giá trị cổ kim.
Nghĩa: (cũ). Xưa nay.
1
Học sinh tiểu học
  • Câu chuyện này nổi tiếng cổ kim.
  • Ngôi chùa ấy được người nhắc đến suốt cổ kim.
  • Điệu múa ấy đẹp theo cách cổ kim, không bao giờ lỗi thời.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Những tấm gương học tập, cổ kim đều cho thấy sức mạnh của kiên trì.
  • Vẻ đẹp của văn chương, cổ kim vẫn chinh phục người đọc qua cảm xúc chân thành.
  • Tình bạn bền bỉ, cổ kim luôn được xem là điều quý giá.
3
Người trưởng thành
  • Bài học về lòng nhân ái có giá trị cổ kim.
  • Quy luật nhân quả, cổ kim người đời đều nhận thấy qua trải nghiệm và lịch sử.
  • Trong nghệ thuật, cái đẹp cổ kim vẫn gặp nhau ở sự chân thực.
  • Thói đời đổi thay, nhưng nỗi nhớ người thân thì cổ kim chẳng khác.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). Xưa nay.
Từ đồng nghĩa:
xưa nay kim cổ
Từ trái nghĩa:
tân cựu
Từ Cách sử dụng
cổ kim trang trọng, văn phong sách vở; bao quát thời gian rất rộng, trung tính Ví dụ: Bài học về lòng nhân ái có giá trị cổ kim.
xưa nay trung tính, phổ thông; tương đương nghĩa bao quát thời gian Ví dụ: Vấn đề này xưa nay vẫn được bàn luận.
kim cổ trang trọng, văn chương; đảo trật tự tương đương nghĩa Ví dụ: Kim cổ nhiều người từng đề cập.
tân cựu trang trọng, đối liên kiểu biền ngẫu; chỉ mới và cũ (đối ý với cổ kim) Ví dụ: Việc đổi mới liên quan mọi mặt tân cựu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để nhấn mạnh sự liên tục hoặc so sánh giữa quá khứ và hiện tại.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo cảm giác trang trọng, cổ điển.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, mang tính lịch sử.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn chương và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự liên tục hoặc so sánh giữa các thời kỳ.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác xa lạ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thời gian khác như "xưa nay" hoặc "ngày xưa".
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng người nghe hoặc đọc.
1
Chức năng ngữ pháp
Từ "cổ kim" là một danh từ, thường đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Cổ kim" là một từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cổ kim đều có".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ, tính từ hoặc các cụm từ chỉ thời gian, ví dụ: "cổ kim đều thấy", "cổ kim không đổi".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...