Cổ hũ

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phần trên của dạ dày lớn, nối với thực quản.
Ví dụ: Cổ hũ là đoạn nối giữa thực quản và dạ dày lớn.
Nghĩa: Phần trên của dạ dày lớn, nối với thực quản.
1
Học sinh tiểu học
  • Cổ hũ là chỗ nối thực quản với dạ dày của con bò trong bài học hôm nay.
  • Thầy chỉ lên hình, nói rõ cổ hũ nằm ngay phía trên dạ dày lớn.
  • Nhìn trên sơ đồ, em thấy thức ăn đi qua cổ hũ rồi mới vào dạ dày.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong mổ xẻ sinh học, cô giáo giải thích cổ hũ là cửa vào của dạ dày lớn từ thực quản.
  • Quan sát tiêu bản, ta thấy cổ hũ phồng nhẹ, như một đoạn đệm trước khi thức ăn xuống dạ dày.
  • Khi nuốt, nhu động đưa thức ăn qua cổ hũ, nơi hoạt động như một cổng nối có kiểm soát.
3
Người trưởng thành
  • Cổ hũ là đoạn nối giữa thực quản và dạ dày lớn.
  • Trong giải phẫu động vật nhai lại, cổ hũ đóng vai trò như cửa ngõ dẫn dòng thức ăn vào khoang dạ dày chính.
  • Bác sĩ thú y sờ nắn vùng cổ hũ để kiểm tra lưu thông thức ăn trước khi can thiệp.
  • Ở hình ảnh nội soi, cổ hũ hiện lên rõ ràng như một vòng cửa, đánh dấu ranh giới giữa ống thực quản và buồng dạ dày.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Phần trên của dạ dày lớn, nối với thực quản.
Từ đồng nghĩa:
tâm vị
Từ trái nghĩa:
môn vị
Từ Cách sử dụng
cổ hũ thuật ngữ giải phẫu, trung tính, chuyên ngành Ví dụ: Cổ hũ là đoạn nối giữa thực quản và dạ dày lớn.
tâm vị trang trọng, chuẩn y khoa; trung tính mức độ Ví dụ: Thức ăn đi qua tâm vị rồi vào dạ dày.
môn vị thuật ngữ đối lập vị trí trong dạ dày; trang trọng, y khoa Ví dụ: Loét môn vị khác vị trí với tổn thương ở tâm vị.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa hoặc sinh học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học và sinh học khi mô tả cấu trúc dạ dày.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
  • Thường không mang sắc thái cảm xúc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tài liệu y khoa hoặc khi thảo luận về cấu trúc cơ thể.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì không phổ biến và có thể gây khó hiểu.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác trong y học.
  • Không nên dùng từ này để chỉ các phần khác của cơ thể ngoài dạ dày.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cổ hũ của con bò".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ chỉ kích thước hoặc trạng thái, ví dụ: "cổ hũ lớn", "cổ hũ mềm".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...