Cật

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Thận, bầu dục.
Ví dụ: Cô ấy gọi đĩa cật nướng muối ớt.
2.
danh từ
Phần lưng ở chỗ ngang bụng.
Ví dụ: Anh thấy nhói ở cật sau một ngày khuân vác.
3.
danh từ
Phần cứng ở mặt bề ngoài thân cây loại tre, nứa.
Ví dụ: Mặt cật tre chịu va đập tốt.
Nghĩa 1: Thận, bầu dục.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ xào cật heo với hành cho bữa tối.
  • Bé vẽ quả cật hình bầu dục trong tranh món ăn.
  • Ông kể cật giúp lọc chất thải trong cơ thể.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Quán phở thêm cật bò, miếng nào cũng giòn sần sật.
  • Trong sinh học, chúng mình học cật có chức năng lọc máu.
  • Câu chuyện bếp núc của bố bắt đầu từ chảo cật thơm phức trên bếp ga.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy gọi đĩa cật nướng muối ớt.
  • Cật là cơ quan lọc, nên chế biến phải khử mùi kỹ.
  • Mùi cật áp chảo bốc lên, gợi ký ức bữa cơm khuya thời ở trọ.
  • Người đầu bếp khía nhẹ mặt cật, cho gia vị thấm, rồi giữ độ giòn đúng lúc.
Nghĩa 2: Phần lưng ở chỗ ngang bụng.
1
Học sinh tiểu học
  • Bé đeo cặp nặng làm đau vùng cật.
  • Mẹ xoa dầu vào cật cho bố đỡ mỏi.
  • Con mèo cuộn tròn, lông ở cật phập phồng theo nhịp thở.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mang balo lệch vai lâu ngày khiến cật dễ bị căng.
  • Bạn thủ môn ngã, trượt đất, trầy cả vùng cật.
  • Trên chuyến leo núi, cơn gió lạnh táp vào cật làm mình rùng mình.
3
Người trưởng thành
  • Anh thấy nhói ở cật sau một ngày khuân vác.
  • Ghế ngồi không chuẩn, lưng dưới ở vùng cật nhanh chóng lên tiếng.
  • Bác sĩ dặn tập cơ lưng để nâng đỡ cật, tránh đau âm ỉ kéo dài.
  • Cơn mỏi lan từ cật xuống hông, nhắc tôi đứng dậy đi lại vài vòng.
Nghĩa 3: Phần cứng ở mặt bề ngoài thân cây loại tre, nứa.
1
Học sinh tiểu học
  • Thân tre có lớp cật cứng bóng.
  • Ông dùng dao cạo nhẹ lớp cật nứa làm đồ chơi.
  • Bạn nhỏ sờ vào cật tre thấy ráp tay.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thanh tre bị chẻ, mặt cật hướng ra ngoài để tăng độ bền.
  • Nghệ nhân giữ nguyên màu cật nứa cho chiếc giỏ thêm mộc.
  • Mưa nắng làm bạc màu cật tre ở hàng rào làng.
3
Người trưởng thành
  • Mặt cật tre chịu va đập tốt.
  • Thợ đan lựa sợi có nhiều cật để đòn tay không oằn.
  • Lớp cật giữ vân tre, chỉ cần dầu lau là sáng lên tinh tươm.
  • Qua thời gian, cật nứa sạm lại, mang sắc nâu trầm rất dễ chịu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Thận, bầu dục.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cật Chỉ bộ phận nội tạng của động vật, thường dùng trong ẩm thực hoặc y học, mang sắc thái trung tính. Ví dụ: Cô ấy gọi đĩa cật nướng muối ớt.
thận Trung tính, dùng trong y học hoặc ẩm thực. Ví dụ: Bác sĩ kiểm tra chức năng thận của bệnh nhân.
bầu dục Trung tính, thường dùng trong ẩm thực. Ví dụ: Món bầu dục xào rất được ưa chuộng.
Nghĩa 2: Phần lưng ở chỗ ngang bụng.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cật Chỉ một vị trí cụ thể trên cơ thể người hoặc động vật, thường là phần lưng dưới, gần eo, mang sắc thái trung tính. Ví dụ: Anh thấy nhói ở cật sau một ngày khuân vác.
thắt lưng Trung tính, chỉ vùng lưng dưới, gần eo. Ví dụ: Anh ấy bị đau thắt lưng sau khi làm việc nặng.
Nghĩa 3: Phần cứng ở mặt bề ngoài thân cây loại tre, nứa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về món ăn hoặc bộ phận cơ thể.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, trừ khi mô tả chi tiết về giải phẫu hoặc thực vật học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả chi tiết về thiên nhiên hoặc cơ thể người.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong y học, sinh học hoặc nông nghiệp khi cần mô tả chính xác.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách sử dụng có thể là khẩu ngữ hoặc chuyên ngành tùy ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả chính xác bộ phận cơ thể hoặc thực vật.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần thiết hoặc khi có từ thay thế rõ ràng hơn.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tạo thành cụm từ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "cật lực" (một trạng từ) trong một số ngữ cảnh.
  • Khác biệt với từ "thận" khi nói về bộ phận cơ thể, cần chú ý để tránh nhầm lẫn.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái cật", "một cật".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "cật cứng"), lượng từ (như "một cật"), hoặc động từ (như "ăn cật").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...