Cờ đuôi nheo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cờ xẻ ra thành hai phần hình tam giác dài, thường dùng để trang trí trong ngày lễ.
Ví dụ:
Con phố được trang hoàng bằng những dải cờ đuôi nheo nhiều sắc.
Nghĩa: Cờ xẻ ra thành hai phần hình tam giác dài, thường dùng để trang trí trong ngày lễ.
1
Học sinh tiểu học
- Cổng trường treo đầy cờ đuôi nheo đủ màu.
- Mẹ buộc cờ đuôi nheo trước hiên nhà để mừng ngày hội.
- Con đường vào làng rực rỡ cờ đuôi nheo đón đoàn rước.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sáng lễ, phố phường giăng cờ đuôi nheo, nhìn vui mắt hẳn lên.
- Cửa hàng treo dải cờ đuôi nheo phấp phới, như gọi khách ghé vào.
- Sân vận động vòng quanh cột cờ đuôi nheo, không khí rộn ràng trước giờ khai mạc.
3
Người trưởng thành
- Con phố được trang hoàng bằng những dải cờ đuôi nheo nhiều sắc.
- Chỉ cần treo thêm vài hàng cờ đuôi nheo, khoảng sân bỗng có không khí lễ hội.
- Gió nổi lên, cờ đuôi nheo quẫy mình như những mũi cá nhảy, khiến lòng người cũng rạo rực.
- Giữa buổi diễu hành, hàng cờ đuôi nheo kéo dài, dẫn mắt người xem về phía khán đài.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến trong các cuộc trò chuyện về trang trí sự kiện.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về tổ chức sự kiện hoặc trang trí.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong ngành tổ chức sự kiện và trang trí.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự vui tươi, trang trí, thường gắn liền với các dịp lễ hội.
- Phong cách thân thiện, gần gũi, thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về trang trí cho các sự kiện, lễ hội.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc không liên quan đến trang trí.
- Thường đi kèm với các từ chỉ sự kiện như "lễ hội", "sự kiện".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại cờ khác nếu không mô tả rõ hình dạng.
- Khác biệt với "cờ phướn" ở hình dạng và cách sử dụng.
- Chú ý dùng đúng trong ngữ cảnh trang trí để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "cờ đuôi nheo màu đỏ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (màu sắc, kích thước) và động từ (treo, giăng).

Danh sách bình luận