Phướn

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cờ của nhà chùa, hình dải hẹp, phần cuối xẻ như đuôi cá.
Ví dụ: Phướn được treo dọc sân chùa trong dịp lễ hội.
Nghĩa: Cờ của nhà chùa, hình dải hẹp, phần cuối xẻ như đuôi cá.
1
Học sinh tiểu học
  • Trước sân chùa, những chiếc phướn nhiều màu đung đưa theo gió.
  • Bé ngước nhìn chiếc phướn dài treo trước cổng chùa.
  • Chúng em đi qua làng, thấy phướn bay phấp phới bên mái chùa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sáng rằm, phướn treo cao trước chùa, màu sắc nổi bật giữa nền trời xám.
  • Mỗi làn gió lướt qua, chiếc phướn ở sân chùa lại uốn mình như dải lụa.
  • Nghe tiếng chuông ngân, tôi thấy phướn rung nhẹ, như gợi nhắc lòng thanh tịnh.
3
Người trưởng thành
  • Phướn được treo dọc sân chùa trong dịp lễ hội.
  • Chiếc phướn mảnh mai, đuôi xẻ nhẹ, khẽ lật mình khi gió đổi hướng, như một hơi thở của không gian chùa.
  • Giữa chiều bảng lảng khói hương, hàng phướn dẫn mắt người qua cổng tam quan vào thềm chính điện.
  • Ngày lễ lớn, phướn lên nhiều, sắc màu không ồn ào mà vẫn đủ làm lòng người chậm lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cờ của nhà chùa, hình dải hẹp, phần cuối xẻ như đuôi cá.
Từ đồng nghĩa:
tràng phan
Từ Cách sử dụng
phướn chỉ vật phẩm nghi lễ, trang trọng, trong Phật giáo Ví dụ: Phướn được treo dọc sân chùa trong dịp lễ hội.
tràng phan trang trọng, nghi lễ Phật giáo, thường dùng song song với phướn Ví dụ: Những tràng phan và phướn được treo rực rỡ trong lễ hội.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, tôn giáo, đặc biệt là Phật giáo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh về không gian chùa chiền, lễ hội tôn giáo.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu nghiên cứu về văn hóa, tôn giáo.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang nghiêm, tôn kính, thường liên quan đến không gian tôn giáo.
  • Thuộc văn viết, đặc biệt trong ngữ cảnh văn hóa, tôn giáo.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả các yếu tố liên quan đến chùa chiền, lễ hội Phật giáo.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến tôn giáo để tránh hiểu nhầm.
  • Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại cờ khác nếu không chú ý đến ngữ cảnh tôn giáo.
  • Khác biệt với "cờ" thông thường ở hình dạng và mục đích sử dụng.
  • Chú ý đến ngữ cảnh văn hóa để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một lá phướn", "phướn lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, vài), tính từ (lớn, nhỏ), và động từ (treo, dựng).
cờ hiệu biểu ngữ băng rôn tràng lọng tán chùa tượng kinh sách