Chuyên chính

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Dùng bạo lực trấn áp sự chống đối giai cấp.
Ví dụ: Nhà cầm quyền chuyên chính mọi lực lượng đối lập.
2.
danh từ
Sự thống trị của một giai cấp, dựa vào bạo lực.
Ví dụ: Chuyên chính là nền thống trị đặt trên bạo lực giai cấp.
Nghĩa 1: Dùng bạo lực trấn áp sự chống đối giai cấp.
1
Học sinh tiểu học
  • Chính quyền ấy chuyên chính, bắt bớ những người phản đối.
  • Họ dùng lực lượng để chuyên chính những tiếng nói khác.
  • Cuộc biểu tình bị dập tắt vì nhà cầm quyền chuyên chính.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khi bất đồng bị bóp nghẹt bằng nhà tù và dùi cui, đó là hành vi chuyên chính.
  • Chế độ ấy chuyên chính mọi mầm mống phản kháng ngay từ trong trứng nước.
  • Họ viện cớ “ổn định” để chuyên chính những người nghĩ khác mình.
3
Người trưởng thành
  • Nhà cầm quyền chuyên chính mọi lực lượng đối lập.
  • Khi đối thoại bị thay bằng roi điện, chuyên chính đã lên tiếng.
  • Quyền lực sợ mất ghế nên chọn chuyên chính trước nỗi lo mất lòng dân.
  • Người ta nói về luật pháp, nhưng thực chất là chuyên chính đội lốt trật tự.
Nghĩa 2: Sự thống trị của một giai cấp, dựa vào bạo lực.
1
Học sinh tiểu học
  • Chế độ đó là chuyên chính của giai cấp thống trị.
  • Trong sách lịch sử, các em học về chuyên chính của một giai cấp.
  • Người dân sống dưới chuyên chính thì ít được nói ý kiến.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhà nước được mô tả như một hình thức chuyên chính của giai cấp cầm quyền.
  • Khi bạo lực chống lưng cho lợi ích giai cấp, đó là chuyên chính.
  • Chuyên chính khiến xã hội im tiếng nhưng không hết bất công.
3
Người trưởng thành
  • Chuyên chính là nền thống trị đặt trên bạo lực giai cấp.
  • Trong nhiều thời kỳ, chuyên chính tự tô son bằng khẩu hiệu bình đẳng.
  • Không phải mọi trật tự đều là pháp quyền; có những trật tự chỉ là chuyên chính.
  • Khi quyền lực chỉ phục vụ một giai cấp, chuyên chính trở thành khí hậu của đời sống.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Dùng bạo lực trấn áp sự chống đối giai cấp.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chuyên chính mạnh, chính trị–ý thức hệ, trang trọng–lý luận Ví dụ: Nhà cầm quyền chuyên chính mọi lực lượng đối lập.
đàn áp mạnh, chính trị–xã hội, trung tính học thuật Ví dụ: Chính quyền đàn áp các tổ chức đối lập.
khủng bố rất mạnh, mang sắc thái bạo lực cực đoan, chính trị Ví dụ: Lực lượng này khủng bố những người bất đồng chính kiến.
khoan dung nhẹ–trung tính, đạo đức–chính trị, nói giảm Ví dụ: Nhà cầm quyền tỏ ra khoan dung với người bất đồng.
dung thứ nhẹ, trang trọng, đạo đức–xã hội Ví dụ: Chính quyền dung thứ cho ý kiến trái chiều.
Nghĩa 2: Sự thống trị của một giai cấp, dựa vào bạo lực.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chuyên chính mạnh, thuật ngữ chính trị, trang trọng–lý luận Ví dụ: Chuyên chính là nền thống trị đặt trên bạo lực giai cấp.
độc tài mạnh, chính trị, thường đánh giá tiêu cực Ví dụ: Chế độ độc tài đàn áp đối lập.
chuyên chế mạnh, văn chương–chính trị, sắc thái tiêu cực Ví dụ: Một nhà nước chuyên chế không chấp nhận phản biện.
dân chủ trung tính–tích cực, chính trị, đối lập hệ hình Ví dụ: Nhà nước dân chủ tôn trọng quyền tự do.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử, chính trị hoặc xã hội học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu nghiên cứu về chính trị, xã hội học và lịch sử.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nghiêm trọng và trang trọng, thường mang sắc thái tiêu cực.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là trong các tài liệu học thuật và chính trị.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề chính trị, xã hội liên quan đến quyền lực và sự thống trị.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các ngữ cảnh không trang trọng.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể được thay thế bằng các từ đồng nghĩa trong ngữ cảnh phù hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "độc tài" nhưng có sắc thái và phạm vi khác nhau.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh chính trị và xã hội khi sử dụng để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
"Chuyên chính" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Chuyên chính" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "chuyên chính" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là động từ, nó thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "chuyên chính" thường kết hợp với các tính từ hoặc danh từ khác. Khi là động từ, nó thường đi kèm với các trạng từ chỉ cách thức hoặc thời gian.