Chụp giật
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Cướp giật, tranh giành một cách trắng trợn.
Ví dụ:
Cô ta bất ngờ chụp giật chiếc ví rồi biến mất.
Nghĩa: Cướp giật, tranh giành một cách trắng trợn.
1
Học sinh tiểu học
- Thằng bé xấu tính chụp giật cây bút trên tay bạn.
- Nó nhào tới chụp giật gói bánh của em.
- Có người chụp giật chiếc nơ trên tóc bạn nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đám đông vừa mở cửa hàng khuyến mãi, vài người lao vào chụp giật quà tặng.
- Bạn ấy không xếp hàng mà chụp giật chai nước, làm ai cũng bực.
- Trong sân trường, cậu kia chụp giật bóng khi chưa đến lượt, khiến cả đội phản ứng.
3
Người trưởng thành
- Cô ta bất ngờ chụp giật chiếc ví rồi biến mất.
- Trong cảnh chen lấn, vài kẻ thừa cơ chụp giật túi xách, để lại nỗi hoang mang cho mọi người.
- Thói quen chụp giật cơ hội làm con người ta đánh mất cả lòng tự trọng.
- Đừng biến thương trường thành nơi ai nhanh tay thì chụp giật, ai chậm thì thiệt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cướp giật, tranh giành một cách trắng trợn.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chụp giật | Mạnh; sắc thái tiêu cực, phê phán; khẩu ngữ–báo chí Ví dụ: Cô ta bất ngờ chụp giật chiếc ví rồi biến mất. |
| cướp giật | Mạnh, tiêu cực; trung tính–báo chí Ví dụ: Tên kia lao tới cướp giật chiếc túi. |
| tranh giành | Trung tính→tiêu cực tùy ngữ cảnh; khẩu ngữ Ví dụ: Họ chen lấn tranh giành phần quà. |
| vơ vét | Mạnh, chê trách; báo chí–khẩu ngữ Ví dụ: Một số người tranh thủ vơ vét hàng khuyến mãi. |
| nhường nhịn | Nhẹ, tích cực; khẩu ngữ Ví dụ: Thấy đông, anh chủ động nhường nhịn phần cho người khác. |
| tôn trọng | Trung tính, tích cực; trang trọng–trung hòa Ví dụ: Mọi người xếp hàng tôn trọng lượt của nhau. |
| tuân thủ | Trung tính; trang trọng–hành chính Ví dụ: Khách được yêu cầu tuân thủ thứ tự khi nhận quà. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành vi cướp giật hoặc tranh giành một cách không công bằng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong các bài báo hoặc báo cáo về tệ nạn xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ về sự tranh giành hoặc cướp đoạt.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường mang ý nghĩa chỉ trích.
- Thuộc khẩu ngữ và văn viết không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tranh giành không công bằng hoặc hành vi cướp giật.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách trung lập.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành vi tranh giành khác, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
- Không nên dùng để chỉ các hành vi tranh giành mang tính tích cực hoặc hợp pháp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động cướp giật hoặc tranh giành.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "anh ta chụp giật".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị cướp giật, ví dụ: "chụp giật túi xách".

Danh sách bình luận