Trộm cắp

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Lấy trộm, lấy cắp của cải (nói khái quát).
Ví dụ: Hành vi trộm cắp tài sản là vi phạm pháp luật và sẽ bị xử lý nghiêm minh.
2.
danh từ
Kẻ trộm, kẻ cắp (nói khái quát).
Ví dụ: Cảnh sát đang truy lùng những tên trộm cắp đã đột nhập vào cửa hàng đêm qua.
Nghĩa 1: Lấy trộm, lấy cắp của cải (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn không nên trộm cắp đồ của người khác.
  • Hành vi trộm cắp là một việc làm xấu.
  • Mẹ dặn em không được trộm cắp bất cứ thứ gì.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Việc trộm cắp tài sản công là một hành vi đáng lên án.
  • Cậu ấy đã bị nhà trường kỷ luật vì trộm cắp sách vở của bạn.
  • Xã hội cần chung tay phòng chống nạn trộm cắp để bảo vệ tài sản chung.
3
Người trưởng thành
  • Hành vi trộm cắp tài sản là vi phạm pháp luật và sẽ bị xử lý nghiêm minh.
  • Đôi khi, áp lực cuộc sống đẩy con người vào con đường trộm cắp, nhưng đó không bao giờ là giải pháp.
  • Để ngăn chặn trộm cắp, cần có sự giáo dục đạo đức từ gia đình và nhà trường.
  • Sự gia tăng các vụ trộm cắp vặt cho thấy những lỗ hổng trong quản lý và an ninh khu dân cư.
Nghĩa 2: Kẻ trộm, kẻ cắp (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Trộm cắp đã lấy mất chiếc xe đạp của bạn An.
  • Chúng ta phải cẩn thận với trộm cắp.
  • Bố em nói trộm cắp là người xấu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Lực lượng công an đã bắt giữ nhóm trộm cắp chuyên nghiệp.
  • Để bảo vệ tài sản, mỗi người dân cần nâng cao cảnh giác trước các loại trộm cắp.
  • Sự xuất hiện của trộm cắp gây hoang mang cho người dân trong khu phố.
3
Người trưởng thành
  • Cảnh sát đang truy lùng những tên trộm cắp đã đột nhập vào cửa hàng đêm qua.
  • Trộm cắp không chỉ gây thiệt hại về vật chất mà còn làm xói mòn niềm tin trong cộng đồng.
  • Để giảm thiểu trộm cắp, cần có những giải pháp đồng bộ từ an ninh đến an sinh xã hội.
  • Một xã hội văn minh không thể dung thứ cho những hành vi trộm cắp, dù là nhỏ nhất.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Lấy trộm, lấy cắp của cải (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
trộm cắp Hành vi vi phạm pháp luật, mang tính tiêu cực, thường dùng trong ngữ cảnh thông tục hoặc pháp lý để chỉ hành động chiếm đoạt tài sản bất hợp pháp. Ví dụ: Hành vi trộm cắp tài sản là vi phạm pháp luật và sẽ bị xử lý nghiêm minh.
ăn trộm Khẩu ngữ, thông tục, chỉ hành động lấy cắp một cách lén lút. Ví dụ: Hắn đã ăn trộm chiếc xe đạp của hàng xóm.
ăn cắp Khẩu ngữ, thông tục, tương tự 'ăn trộm', thường dùng cho vật nhỏ hơn hoặc hành vi vặt. Ví dụ: Cô ta bị bắt vì ăn cắp vặt trong siêu thị.
đánh cắp Trung tính đến trang trọng, thường dùng trong văn viết, tin tức, hoặc khi nói về vật có giá trị lớn. Ví dụ: Bọn tội phạm đã đánh cắp nhiều tài liệu mật của công ty.
lấy trộm Trung tính, diễn tả hành động lấy đi một cách lén lút, không được phép. Ví dụ: Ai đó đã lấy trộm ví tiền của tôi khi tôi đang ngủ.
Nghĩa 2: Kẻ trộm, kẻ cắp (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
trộm cắp Chỉ người thực hiện hành vi trộm cắp, mang ý nghĩa tiêu cực, thường dùng trong ngữ cảnh thông tục hoặc pháp lý. Ví dụ: Cảnh sát đang truy lùng những tên trộm cắp đã đột nhập vào cửa hàng đêm qua.
kẻ trộm Trung tính đến tiêu cực, chỉ người thực hiện hành vi trộm cắp. Ví dụ: Cảnh sát đang truy lùng kẻ trộm đã đột nhập vào nhà.
kẻ cắp Trung tính đến tiêu cực, chỉ người thực hiện hành vi cắp vặt hoặc trộm cắp nói chung. Ví dụ: Kẻ cắp thường hoạt động vào ban đêm để tránh bị phát hiện.
đạo chích Trang trọng, văn chương, thường dùng để chỉ kẻ trộm chuyên nghiệp hoặc có thủ đoạn tinh vi. Ví dụ: Bọn đạo chích đã đột nhập vào bảo tàng và lấy đi nhiều cổ vật quý giá.
tên trộm Tiêu cực, thường dùng để chỉ đích danh hoặc miệt thị kẻ trộm. Ví dụ: Tên trộm đã bị bắt quả tang khi đang cố gắng tẩu thoát.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành vi lấy cắp hoặc người thực hiện hành vi này.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các vụ việc liên quan đến hành vi trộm cắp hoặc để chỉ đối tượng phạm tội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm để tạo tình huống kịch tính hoặc xây dựng nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ hành vi vi phạm pháp luật.
  • Phong cách trung tính trong văn bản hành chính, nhưng có thể mang tính chất phê phán trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ hành vi hoặc đối tượng liên quan đến việc lấy cắp.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc khi không muốn nhấn mạnh đến hành vi phạm pháp.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "ăn cắp" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "ăn cắp"; "trộm cắp" thường bao hàm cả hành vi và đối tượng.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng từ này một cách không phù hợp hoặc gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Là động từ khi chỉ hành động lấy trộm, lấy cắp; là danh từ khi chỉ người thực hiện hành động này.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ; khi là danh từ, thường đứng sau định ngữ và có thể làm trung tâm của cụm danh từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là động từ, thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị lấy cắp; khi là danh từ, có thể đi kèm với tính từ chỉ tính chất của kẻ trộm.