Chứng giám
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Lực lượng linh thiêng) soi xét và chứng cho, theo mê tín.
Ví dụ:
Anh thắp nén nhang, xin tổ tiên chứng giám cho lời hẹn ước.
Nghĩa: (Lực lượng linh thiêng) soi xét và chứng cho, theo mê tín.
1
Học sinh tiểu học
- Con chắp tay khấn, mong ông bà chứng giám cho lời hứa ngoan ngoãn.
- Ba thắp nhang, xin tổ tiên chứng giám cho sự bình an của cả nhà.
- Bạn nhỏ đặt chiếc bánh lên bàn thờ, mong thần linh chứng giám tấm lòng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô khấn dưới gốc đa, tin rằng thần cây sẽ chứng giám cho lời cầu xin giản dị.
- Trong đêm rằm, nó thì thầm trước bàn thờ, mong tổ tiên chứng giám cho quyết tâm sửa sai.
- Người làng buộc dải lụa đỏ lên cổng đình, như nhờ thần hoàng chứng giám cho lời thề đoàn kết.
3
Người trưởng thành
- Anh thắp nén nhang, xin tổ tiên chứng giám cho lời hẹn ước.
- Giữa gian thờ khói trầm, tôi lạy ba lạy, nguyện cầu và mong bề trên chứng giám nỗi lòng.
- Chúng tôi rót chén rượu dâng, coi như mời tiền nhân chứng giám cho cuộc kết nghĩa.
- Ngoài sân đình gió thổi rì rào, lời thề được nói khẽ, chỉ mong thần linh chứng giám mà lòng bớt chênh vênh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Lực lượng linh thiêng) soi xét và chứng cho, theo mê tín.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chứng giám | trang trọng, tín ngưỡng dân gian, sắc thái cầu khẩn, mức độ mạnh vừa Ví dụ: Anh thắp nén nhang, xin tổ tiên chứng giám cho lời hẹn ước. |
| độ trì | tôn giáo, văn chương; sắc thái ban phúc, nhẹ hơn về “soi xét” Ví dụ: Nguyện chư Phật độ trì cho gia đạo bình an. |
| phủ nhận | trung tính, hiện đại; sắc thái bác bỏ, đối lập việc “chứng” Ví dụ: Nếu không có bằng chứng, họ sẽ phủ nhận lời thề. |
| hắt hủi | khẩu ngữ, cảm xúc tiêu cực; hàm ý không đoái hoài, trái với việc chứng giám Ví dụ: Cầu khẩn mãi mà thần linh vẫn hắt hủi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, thơ ca có yếu tố tâm linh hoặc tôn giáo.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn kính, trang trọng đối với lực lượng linh thiêng.
- Thường xuất hiện trong ngữ cảnh mang tính tâm linh, tôn giáo.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn thể hiện sự kính trọng đối với các lực lượng siêu nhiên trong văn học hoặc nghệ thuật.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "chứng nhận" nhưng mang sắc thái khác.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh tâm linh khi sử dụng từ này để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "thần linh chứng giám".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ lực lượng linh thiêng (thần linh, tổ tiên) và có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ (thật sự, chân thành).
