Chung đụng
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tiếp xúc gần gũi với nhau trong sinh hoạt.
Ví dụ:
Ở cùng cơ quan, chúng tôi thường xuyên chung đụng trong các buổi họp.
Nghĩa: Tiếp xúc gần gũi với nhau trong sinh hoạt.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn cùng lớp hay đến nhà em chơi, nên em với bạn thường chung đụng mỗi giờ tan học.
- Anh chị em ở chung phòng nên ngày nào cũng chung đụng khi học bài và chơi.
- Cả nhà ăn cơm trên một chiếc bàn, ai cũng vui vì được chung đụng bên nhau.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sống ký túc xá làm chúng mình thường xuyên chung đụng trong bếp và phòng giặt.
- Đi tình nguyện, tụi mình chung đụng nhiều nên nhanh thân như anh em.
- Ngồi chung bàn suốt một học kỳ, hai đứa cứ thế chung đụng rồi hiểu tính nhau hơn.
3
Người trưởng thành
- Ở cùng cơ quan, chúng tôi thường xuyên chung đụng trong các buổi họp.
- Khi ở trọ ghép, chuyện bếp núc chung đụng dễ nảy sinh va chạm nếu không nói chuyện thẳng thắn.
- Họ hàng sống gần nhau, lễ tết hay qua lại chung đụng, chuyện nhỏ cũng thành chuyện lớn nếu thiếu tinh tế.
- Làm dự án dài ngày, cả nhóm chung đụng từ sáng tới tối, mệt nhưng gắn kết hơn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tiếp xúc gần gũi với nhau trong sinh hoạt.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chung đụng | trung tính, mức độ vừa; thiên về khẩu ngữ đời thường Ví dụ: Ở cùng cơ quan, chúng tôi thường xuyên chung đụng trong các buổi họp. |
| chung sống | trung tính, mức độ tương đương; phổ biến, đời thường Ví dụ: Họ chung sống với nhau nhiều năm nên khó tránh khỏi va chạm khi chung đụng. |
| tiếp xúc | trung tính, rộng dùng; mức độ tương đương trong ngữ cảnh sinh hoạt Ví dụ: Làm việc ca kíp khiến anh thường xuyên tiếp xúc, chung đụng với nhiều người. |
| giao tiếp | trung tính, trang trọng nhẹ; dùng chung cho sinh hoạt hằng ngày Ví dụ: Môi trường tập thể buộc mọi người giao tiếp, chung đụng thường xuyên. |
| tách biệt | trung tính, mức độ rõ; văn bản và khẩu ngữ đều dùng Ví dụ: Sống tách biệt sẽ hạn chế phải chung đụng với hàng xóm. |
| cách ly | trang trọng, hành chính/y tế; mức độ mạnh hơn Ví dụ: Trong đợt dịch, nhiều khu dân cư bị cách ly, không còn cảnh chung đụng. |
| xa lánh | cảm xúc tiêu cực, mức độ mạnh; sắc thái né tránh Ví dụ: Anh ấy cố tình xa lánh để khỏi phải chung đụng với tập thể. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự tiếp xúc, giao lưu giữa người với người trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về xã hội hoặc tâm lý học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả mối quan hệ giữa các nhân vật hoặc tình huống giao tiếp.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự gần gũi, thân mật trong giao tiếp.
- Thường mang sắc thái trung tính, không quá trang trọng.
- Phù hợp với ngữ cảnh đời thường và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tiếp xúc, giao lưu giữa người với người.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc kỹ thuật.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "giao tiếp" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "giao tiếp" hoặc "tiếp xúc" khi không rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với "giao tiếp" ở chỗ nhấn mạnh sự gần gũi hơn.
- Chú ý sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chung đụng với ai đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc vật, có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".
