Chủ nghĩa Mác

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hệ thống các quan điểm triết học, kinh tế và xã hội - chính trị do K. Marx và F. Engels sáng lập, là học thuyết về sự phát triển của xã hội, tự nhiên và tư duy, về đấu tranh đánh đổ chủ nghĩa tư bản, xây dựng chủ nghĩa xã hội và chủ nghĩa cộng sản.
Ví dụ: Cuốn sách này trình bày những nguyên lý cốt lõi của chủ nghĩa Mác.
Nghĩa: Hệ thống các quan điểm triết học, kinh tế và xã hội - chính trị do K. Marx và F. Engels sáng lập, là học thuyết về sự phát triển của xã hội, tự nhiên và tư duy, về đấu tranh đánh đổ chủ nghĩa tư bản, xây dựng chủ nghĩa xã hội và chủ nghĩa cộng sản.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy cô giới thiệu rằng chủ nghĩa Mác là một học thuyết nói về xã hội và con người.
  • Trong sách Lịch sử, em đọc rằng chủ nghĩa Mác do hai nhà tư tưởng nổi tiếng xây dựng.
  • Bạn Lan nói chủ nghĩa Mác giúp hiểu vì sao xã hội thay đổi theo thời gian.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chúng em học rằng chủ nghĩa Mác giải thích sự vận động của xã hội dựa trên mâu thuẫn và biến đổi.
  • Trong giờ Công dân, thầy nhấn mạnh chủ nghĩa Mác là nền tảng để hiểu quá trình tiến lên chủ nghĩa xã hội.
  • Bạn nhóm trưởng kết luận: theo chủ nghĩa Mác, lịch sử không đứng yên mà phát triển qua những bước ngoặt.
3
Người trưởng thành
  • Cuốn sách này trình bày những nguyên lý cốt lõi của chủ nghĩa Mác.
  • Ở đại học, tôi nhận ra chủ nghĩa Mác không chỉ là khẩu hiệu mà là một hệ thống tư tưởng chặt chẽ về lịch sử và xã hội.
  • Nhìn vào biến động kinh tế, anh gợi ý đọc lại chủ nghĩa Mác để xem những quy luật được nêu có còn phản ánh thực tế.
  • Trong cuộc tranh luận, chị nói chủ nghĩa Mác vừa là lăng kính phân tích, vừa là lời mời dấn thân vào công cuộc cải biến xã hội.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các cuộc thảo luận học thuật hoặc chính trị.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường được sử dụng trong các bài viết học thuật, báo cáo nghiên cứu, hoặc các bài báo chính trị.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật có chủ đề chính trị hoặc lịch sử.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các lĩnh vực triết học, kinh tế học, và khoa học chính trị.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc, thường gắn liền với các cuộc thảo luận học thuật hoặc chính trị.
  • Thường được sử dụng trong văn viết hơn là trong khẩu ngữ.
  • Liên quan đến các vấn đề lịch sử và lý thuyết chính trị.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các lý thuyết triết học, kinh tế hoặc chính trị liên quan đến Marx và Engels.
  • Tránh sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày không liên quan đến chủ đề chính trị hoặc học thuật.
  • Thường được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu hoặc giảng dạy về lịch sử và lý thuyết chính trị.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ chính trị khác như "chủ nghĩa xã hội" hoặc "chủ nghĩa cộng sản" nếu không hiểu rõ bối cảnh.
  • Cần chú ý đến sự khác biệt giữa "chủ nghĩa Mác" và các biến thể hoặc diễn giải khác của học thuyết Marx.
  • Để sử dụng tự nhiên và chính xác, cần có kiến thức nền tảng về triết học và lịch sử chính trị.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa "chủ nghĩa" và "Mác".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chủ nghĩa Mác-Lênin".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các động từ như "nghiên cứu", "áp dụng" hoặc các tính từ như "cơ bản", "quan trọng".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...