Chủ nghĩa tư bản
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hình thái xã hội - kinh tế xuất hiện sau chế độ phong kiến, trong đó tính chất cơ bản của nền kinh tế là sản xuất hàng hoá, các tư liệu sản xuất do giai cấp tư sản chiếm hữu và dùng làm phương tiện để bóc lột lao động làm thuê.
Ví dụ:
Chủ nghĩa tư bản là một hệ thống kinh tế dựa trên sở hữu tư nhân và sản xuất hàng hoá.
Nghĩa: Hình thái xã hội - kinh tế xuất hiện sau chế độ phong kiến, trong đó tính chất cơ bản của nền kinh tế là sản xuất hàng hoá, các tư liệu sản xuất do giai cấp tư sản chiếm hữu và dùng làm phương tiện để bóc lột lao động làm thuê.
1
Học sinh tiểu học
- Trong lịch sử, nhiều nước đã trải qua thời kì chủ nghĩa tư bản.
- Chủ nghĩa tư bản nhấn mạnh việc làm ra hàng hoá để bán.
- Trong chủ nghĩa tư bản, nhà máy và máy móc thuộc về người chủ giàu có.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chủ nghĩa tư bản phát triển mạnh khi thương mại và công nghiệp bùng nổ.
- Trong chủ nghĩa tư bản, người sở hữu tư liệu sản xuất thuê công nhân làm việc để lấy lợi nhuận.
- Nhà sử học mô tả chủ nghĩa tư bản như một hệ thống đặt hàng hoá và thị trường lên hàng đầu.
3
Người trưởng thành
- Chủ nghĩa tư bản là một hệ thống kinh tế dựa trên sở hữu tư nhân và sản xuất hàng hoá.
- Khi bàn về chủ nghĩa tư bản, ta thường thấy sự căng kéo giữa tích luỹ lợi nhuận và quyền lợi người lao động.
- Những cuộc khủng hoảng chu kỳ phơi bày mâu thuẫn nội tại của chủ nghĩa tư bản.
- Trong trải nghiệm cá nhân, nhiều người vừa hưởng thành quả của chủ nghĩa tư bản vừa cảm nhận sức ép cạnh tranh mà nó tạo ra.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các cuộc thảo luận có tính học thuật hoặc chính trị.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuyên xuất hiện trong các bài viết về kinh tế, chính trị và xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo bối cảnh hoặc phê phán xã hội.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu kinh tế, chính trị học và xã hội học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính hoặc phê phán, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết học thuật và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các hệ thống kinh tế hoặc lịch sử xã hội.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi người nghe không quen thuộc với thuật ngữ này.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ liên quan như "tư sản", "lao động làm thuê".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ kinh tế khác như "chủ nghĩa xã hội" hoặc "chủ nghĩa cộng sản".
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa phê phán hoặc trung lập.
- Người học nên nắm rõ bối cảnh lịch sử và kinh tế để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chủ nghĩa tư bản hiện đại", "sự phát triển của chủ nghĩa tư bản".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (hiện đại, phát triển), động từ (phát triển, xuất hiện), và các cụm từ chỉ thời gian hoặc địa điểm.

Danh sách bình luận