Chủ nghĩa xã hội
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Giai đoạn đầu, giai đoạn thấp của chủ nghĩa cộng sản, theo chủ nghĩa Marx.
Ví dụ:
Chủ nghĩa xã hội là giai đoạn đầu của chủ nghĩa cộng sản theo lý thuyết Marx.
Nghĩa: Giai đoạn đầu, giai đoạn thấp của chủ nghĩa cộng sản, theo chủ nghĩa Marx.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy cô nói chủ nghĩa xã hội là bước đầu để xây dựng xã hội công bằng cho mọi người.
- Trong bài học, em hiểu chủ nghĩa xã hội hướng tới chia sẻ và giúp đỡ nhau.
- Sách kể rằng chủ nghĩa xã hội là con đường để người dân có cuộc sống tốt hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chủ nghĩa xã hội được xem là chặng mở đầu của con đường đi đến chủ nghĩa cộng sản theo quan điểm Marx.
- Trong môn Giáo dục công dân, chúng mình học rằng chủ nghĩa xã hội nhấn mạnh quyền lợi chung và sự bình đẳng cơ bản.
- Thầy giải thích: ở giai đoạn chủ nghĩa xã hội, xã hội đang chuyển mình, chưa hoàn thiện nhưng hướng tới không còn áp bức.
3
Người trưởng thành
- Chủ nghĩa xã hội là giai đoạn đầu của chủ nghĩa cộng sản theo lý thuyết Marx.
- Trong bối cảnh lịch sử, chủ nghĩa xã hội được hình dung như một trạm trung chuyển, nơi thiết chế mới dần thay thế trật tự cũ.
- Khi tranh luận chính trị, nhiều người nhắc rằng chủ nghĩa xã hội vẫn mang dấu vết của quá khứ nhưng hướng đến bình đẳng rộng hơn.
- Nhìn từ kinh nghiệm phát triển, chủ nghĩa xã hội là lời hứa về một xã hội khác, dù con đường đi tới còn nhiều thử thách.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các cuộc thảo luận chính trị hoặc giáo dục.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuyên xuất hiện trong các tài liệu học thuật, báo cáo chính trị, và bài viết phân tích xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi tác phẩm có chủ đề chính trị hoặc lịch sử.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các nghiên cứu về chính trị học, kinh tế học và xã hội học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và học thuật, thường dùng trong bối cảnh nghiêm túc.
- Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, thường trung lập hoặc mang tính lý luận.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các hệ thống chính trị, kinh tế hoặc xã hội theo lý thuyết Marx.
- Tránh dùng trong các cuộc trò chuyện thông thường không liên quan đến chính trị hoặc học thuật.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ liên quan như "chủ nghĩa cộng sản", "kinh tế kế hoạch".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "chủ nghĩa cộng sản"; cần phân biệt rõ ràng trong ngữ cảnh sử dụng.
- Người học cần chú ý đến bối cảnh lịch sử và chính trị khi sử dụng từ này để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chủ nghĩa xã hội hiện đại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (hiện đại, tiên tiến), động từ (phát triển, xây dựng) và các danh từ khác (giai đoạn, lý thuyết).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

Danh sách bình luận