Chủ nghĩa đế quốc
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chủ nghĩa tư bản lũng đoạn, giai đoạn cao của chủ nghĩa tư bản.
Ví dụ:
Chủ nghĩa đế quốc gắn với quyền lực tư bản độc quyền.
Nghĩa: Chủ nghĩa tư bản lũng đoạn, giai đoạn cao của chủ nghĩa tư bản.
1
Học sinh tiểu học
- Bài sử nói về chủ nghĩa đế quốc như kẻ mạnh đi áp đặt lên nước yếu.
- Tranh cổ động vẽ chủ nghĩa đế quốc như con bạch tuộc tham lam.
- Cô giáo giải thích: chủ nghĩa đế quốc khiến nhiều thuộc địa bị bóc lột.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sách giáo khoa phân tích chủ nghĩa đế quốc là bước phát triển lũng đoạn của tư bản.
- Trong phim tài liệu, chủ nghĩa đế quốc hiện lên qua các công ty độc quyền chi phối thị trường toàn cầu.
- Thầy nhấn mạnh: khi chủ nghĩa đế quốc bành trướng, các dân tộc nhỏ dễ mất tiếng nói của mình.
3
Người trưởng thành
- Chủ nghĩa đế quốc gắn với quyền lực tư bản độc quyền.
- Nó không chỉ là kinh tế, mà còn là bóng râm chính trị trùm lên nhiều quốc gia yếu thế.
- Khi lũng đoạn lên ngôi, chủ nghĩa đế quốc khoác áo văn minh để mở rộng ảnh hưởng.
- Nhìn lại lịch sử, ta thấy mỗi cơn sóng chủ nghĩa đế quốc đều để lại vết hằn lên số phận con người.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết học thuật, chính trị, lịch sử.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo bối cảnh lịch sử hoặc chính trị.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các nghiên cứu về kinh tế, chính trị và lịch sử.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái phê phán, tiêu cực khi nói về sự bành trướng và áp bức.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết học thuật và chính trị.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về lịch sử, chính trị hoặc kinh tế để chỉ giai đoạn phát triển của chủ nghĩa tư bản.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì tính chất chuyên môn và trang trọng.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ liên quan đến lịch sử và chính trị.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác như "chủ nghĩa thực dân"; cần phân biệt rõ ràng.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh lịch sử và chính trị khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sự phát triển của chủ nghĩa đế quốc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, động từ hoặc cụm danh từ, ví dụ: "chống lại chủ nghĩa đế quốc", "sự suy tàn của chủ nghĩa đế quốc".

Danh sách bình luận