Chống phá
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chống lại bằng hoạt động phá hoại (nói khái quát).
Ví dụ:
Họ bí mật chống phá dự án ngay từ giai đoạn chuẩn bị.
Nghĩa: Chống lại bằng hoạt động phá hoại (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Kẻ xấu tìm cách chống phá buổi sinh hoạt của lớp.
- Bạn trực nhật báo cô giáo khi thấy ai đó định chống phá bảng trang trí.
- Chúng ta cùng giữ gìn trường lớp để không ai có cơ hội chống phá.
2
Học sinh THCS – THPT
- Một số đối tượng tung tin thất thiệt để chống phá kỳ thi của trường.
- Nhóm bạn lập kế hoạch bảo vệ câu lạc bộ khỏi những người cố tình chống phá.
- Trên mạng, có tài khoản lạ liên tục bình luận xấu nhằm chống phá hoạt động thiện nguyện của lớp.
3
Người trưởng thành
- Họ bí mật chống phá dự án ngay từ giai đoạn chuẩn bị.
- Tin đồn bị thổi phồng để chống phá, làm nhà đầu tư dao động.
- Nếu nội bộ rạn nứt, kẻ bên ngoài càng dễ lợi dụng để chống phá.
- Đừng coi thường những bước đi nhỏ, vì chúng có thể là tín hiệu của một chiến dịch chống phá dài hơi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chống lại bằng hoạt động phá hoại (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
phá hoại phản phá
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chống phá | mạnh, sắc thái tiêu cực, trung tính-nghiệp vụ; hay dùng trong báo chí/chính luận Ví dụ: Họ bí mật chống phá dự án ngay từ giai đoạn chuẩn bị. |
| phá hoại | mạnh, tiêu cực, trung tính; phạm vi rộng, bao hàm hành vi làm hại có chủ đích Ví dụ: Các thế lực thù địch tìm cách phá hoại nền kinh tế. |
| phản phá | mạnh, tiêu cực, sắc thái chính luận; gần nghĩa và dùng trong văn bản tuyên truyền Ví dụ: Âm mưu phản phá đường lối của Nhà nước bị vạch trần. |
| ủng hộ | trung tính, tích cực; phổ thông; hành động đứng về phía và hỗ trợ Ví dụ: Người dân ủng hộ chủ trương mới. |
| xây dựng | trung tính, tích cực; báo chí/chính luận hay dùng đối lập với phá hoại Ví dụ: Toàn dân đoàn kết xây dựng đời sống văn hóa. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các hoạt động phá hoại có tổ chức hoặc có mục đích cụ thể.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các báo cáo an ninh, chính trị hoặc quân sự.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự đối đầu và phá hoại.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến hành động phá hoại có chủ đích.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không có ý định chỉ trích.
- Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng hoặc mục tiêu bị phá hoại.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự phản đối đơn thuần, cần chú ý đến yếu tố phá hoại.
- Không nên dùng để chỉ các hành động phản kháng ôn hòa.
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chống phá kế hoạch", "chống phá chính sách".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (kế hoạch, chính sách), trạng từ (mạnh mẽ, quyết liệt).

Danh sách bình luận