Chơn
Nghĩa & Ví dụ
Biến thể của chân trong một số từ gốc Hán.
Ví dụ:
Tôi thích nghe một lời nói chơn, thẳng và ấm.
Nghĩa: Biến thể của chân trong một số từ gốc Hán.
1
Học sinh tiểu học
- Bức ảnh này là chơn, không có chỉnh sửa.
- Bạn kể chơn sự việc đã xảy ra nhé.
- Cô khen em vì em nói thiệt chơn, không bịa chuyện.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tụi mình cần bản chơn của bài chụp, đừng dùng ảnh đã lọc.
- Bạn ấy xin lỗi bằng thái độ rất chơn, nên ai cũng tin.
- Trong bài văn, bạn cố gắng viết cảm xúc chơn, tránh màu mè.
3
Người trưởng thành
- Tôi thích nghe một lời nói chơn, thẳng và ấm.
- Sự chơn mộc của câu chuyện làm người ta yên lòng, vì nó không gồng mình để gây ấn tượng.
- Trong công việc, giữ thái độ chơn thật giúp xây niềm tin bền hơn mọi khẩu hiệu.
- Đến cuối cùng, điều chạm vào nhau vẫn là phần chơn trong mỗi người, không lớp phấn trang trí.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thỉnh thoảng xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ hoặc thơ ca để tạo âm điệu hoặc phong cách cổ điển.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái cổ điển, trang trọng khi xuất hiện trong văn chương.
- Không thuộc khẩu ngữ hiện đại, thường chỉ thấy trong các tác phẩm văn học cổ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo phong cách cổ điển hoặc khi trích dẫn tác phẩm văn học cổ.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hiện đại vì có thể gây khó hiểu.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "chân" trong tiếng Việt hiện đại, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Không nên dùng thay thế cho "chân" trong các tình huống thông thường.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chơn núi", "chơn trời".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, danh từ khác hoặc lượng từ, ví dụ: "chơn núi cao", "hai chơn".

Danh sách bình luận