Bàn chân

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phần cuối của chân người và một số động vật, đỡ toàn thân khi đi, đứng.
Ví dụ: Sau một ngày dài làm việc, đôi bàn chân tôi mỏi nhừ.
Nghĩa: Phần cuối của chân người và một số động vật, đỡ toàn thân khi đi, đứng.
1
Học sinh tiểu học
  • Em bé có đôi bàn chân nhỏ xíu.
  • Bàn chân giúp chúng ta đi bộ và chạy.
  • Bạn voi có bàn chân to và khỏe.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đôi bàn chân trần bước trên cát nóng mang lại cảm giác tự do.
  • Vận động viên điền kinh cần có đôi bàn chân dẻo dai để đạt thành tích cao.
  • Bàn chân là bộ phận quan trọng giúp con người giữ thăng bằng và di chuyển linh hoạt.
3
Người trưởng thành
  • Sau một ngày dài làm việc, đôi bàn chân tôi mỏi nhừ.
  • Đôi bàn chân đã đưa ta đi qua bao nẻo đường đời, ghi dấu những thăng trầm.
  • Dù có đi đâu xa, bàn chân vẫn luôn hướng về nơi chôn rau cắt rốn.
  • Nâng niu đôi bàn chân cũng là cách ta trân trọng hành trình mình đã đi qua.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các hoạt động hàng ngày như đi bộ, chạy, hoặc khi mô tả cảm giác đau, mỏi.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi cần mô tả chi tiết về cơ thể người hoặc động vật, hoặc trong các bài viết về y học, thể thao.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để tạo hình ảnh, biểu tượng về sự di chuyển, hành trình hoặc sự vững chãi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, sinh học khi nghiên cứu về cấu trúc cơ thể.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, không mang tính trang trọng đặc biệt.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Dùng khi cần chỉ rõ phần cơ thể liên quan đến di chuyển hoặc đứng vững.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc khi không cần thiết phải chỉ rõ phần cơ thể.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với tính từ để mô tả chi tiết hơn (ví dụ: bàn chân đau, bàn chân to).
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "chân" khi không cần chỉ rõ phần cụ thể.
  • Khác biệt với "bàn tay" ở chức năng và vị trí trên cơ thể.
  • Chú ý dùng đúng trong ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn với các bộ phận khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bàn chân to", "bàn chân của anh ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (to, nhỏ), động từ (đau, bị thương), và lượng từ (một, hai).
chân ngón chân gót chân cẳng chân đùi đầu gối bắp chân giày dép vớ