Bắp chân
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bắp thịt ở phía sau ống chân.
Ví dụ:
Sau chuyến leo núi dài, bắp chân tôi đau nhức ê ẩm.
Nghĩa: Bắp thịt ở phía sau ống chân.
1
Học sinh tiểu học
- Em bé có bắp chân tròn xoe, đáng yêu.
- Bạn Lan chạy nhanh nên bắp chân rất khỏe.
- Khi đi bộ nhiều, bắp chân của con sẽ hơi mỏi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vận động viên điền kinh thường có bắp chân săn chắc, thể hiện sức mạnh bứt tốc.
- Bài tập nâng gót chân giúp tăng cường sức mạnh cho bắp chân, hỗ trợ tốt cho các môn thể thao.
- Cô giáo khuyên chúng em nên khởi động kỹ bắp chân trước khi tham gia các hoạt động thể chất.
3
Người trưởng thành
- Sau chuyến leo núi dài, bắp chân tôi đau nhức ê ẩm.
- Đôi bắp chân rắn rỏi của người nông dân in hằn dấu vết của những tháng ngày lao động cần cù trên đồng ruộng.
- Cô ấy sở hữu đôi bắp chân thon gọn, uyển chuyển, tạo nên dáng đi thanh thoát và đầy tự tin.
- Dù thời gian có làm đôi chân thêm nặng nề, nhưng những bắp chân vẫn âm thầm gánh vác từng bước đi của cuộc đời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bắp thịt ở phía sau ống chân.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bắp chân | Trung tính, dùng trong giao tiếp hàng ngày và mô tả cơ thể. Ví dụ: Sau chuyến leo núi dài, bắp chân tôi đau nhức ê ẩm. |
| bắp chuối | Khẩu ngữ, hình ảnh, thường dùng khi nói về bắp chân to, săn chắc. Ví dụ: Anh ấy có đôi bắp chuối rất săn chắc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về sức khỏe, thể dục hoặc mô tả cơ thể.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về y học, thể thao.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả chi tiết nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong y học, thể dục thể thao để chỉ rõ vị trí cơ thể.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách sử dụng chủ yếu là khẩu ngữ và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ vị trí cơ thể trong các cuộc trò chuyện về sức khỏe hoặc thể thao.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc không liên quan đến cơ thể.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ phần khác của chân như "cẳng chân".
- Chú ý không dùng từ này trong ngữ cảnh không liên quan đến cơ thể để tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bắp chân to", "bắp chân của anh ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (to, nhỏ), động từ (đau, co), và lượng từ (một, hai).
